Penny – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Bài viết
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản để in ra
- Wikimedia Commons
- Khoản mục Wikidata


Penny là một đồng xu hoặc một loại tiền tệ được sử dụng ở một số nước nói tiếng Anh. Nó thường là các mệnh giá nhỏ nhất trong một hệ thống tiền tệ; trong đó, quaters tương ứng với 25 cent (xu), dime tương ứng với 10 cent (xu), nikel tương ứng với 5 cent (xu) còn penny tương ứng với 1 cent (xu),

Từ nguyên
[sửa | sửa mã nguồn]Từ penny trong tiếng Anh cổ là penig, pening, penning và pending; trong tiếng Đức là Pfennig, trong tiếng Hà Lan tương ứng với từ penning, và trong ngôn ngữ West Frisian là peinje hoặc penje. Những từ này được cho là có nguồn gốc chung từ từ "pawn" (cầm đồ) trong tiếng Anh, tiếng Đức Pfand, và tiếng Hà Lan pand, những từ này có nghĩa là "cam kết hoặc biểu hiện".[1]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "the definition of penny". Dictionary.com. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2015.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- The MegaPenny Project - A visualisation of what exponential numbers of pennies would look like.
- Silver Pennies - Pictures of English silver pennies from Anglo-Saxon times to the present.
- Copper Pennies - Pictures of English copper pennies from 1797 to 1860.
Bài viết này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
- x
- t
- s
- Tiền tệ
- Tiền kim loại
- May mắn
- Bài viết có văn bản tiếng Đức
- Bài viết có văn bản tiếng Hà Lan
- Tất cả bài viết sơ khai
- Sơ khai
Từ khóa » Penny Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Penny - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Penny Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Penny Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
PENNY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Penny | Vietnamese Translation
-
"Pence" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
'penny|pence|pennies' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'pennies' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Tra Từ Penny - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
E-talk Vietnam - [Idiom Of The Day] - THE PENNY DROPS ... - Facebook
-
10+ Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tiền Thông Dụng Nhất Hiện Nay - Prep
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'penny' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Penny«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Penny Là Gì? Ưu Nhược điểm Của Cổ Phiếu Penny