"phá Lệ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Phá Lệ Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt ...

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"phá lệ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phá lệ

開口子 < 指在某方面破例或放鬆限制。>
nếu như anh phá lệ thì sau này rất khó làm việc.
如果從你這裡開例, 以後事情就不好辦了。
開例
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Phá Lệ Dịch Là Gì