Phá Sản Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. phá sản
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

phá sản tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ phá sản trong tiếng Trung và cách phát âm phá sản tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ phá sản tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm phá sản tiếng Trung phá sản (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm phá sản tiếng Trung 倒闭Cutom define:败家 《使 (phát âm có thể chưa chuẩn)
倒闭Cutom define:败家 《使家业败落。》phát triển cơ nghiệp nhờ đầu cơ, thì cũng có thể vì đầu cơ mà phá sản由投机起家的, 也会因投机而败家。出倒 《旧时私营工商业主因亏损或其他原因, 将企业的设备、商品和房屋、地基等全部出售, 由别人继续经营。》破产 《在资本主义社会债务人不能偿还债务时, 法院根据本人或债权人的申请, 做出裁定, 把债务人的财产变价依法归还各债主, 其不足之数不再偿付。》nhìn từ góc độ lịch sử phát triển của chủ nghĩa tư bản, tiền thân của giai cấp công nhân phần lớn là những người nông dân bịphá sản. 从资本主义发展的历史来看, 产业工人的前身多半是破产的农民。 破落 《(家境)败落。》方出盘 《出倒。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ phá sản hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bé người tiếng Trung là gì?
  • dìu dặt tiếng Trung là gì?
  • hành lang ngoài tiếng Trung là gì?
  • vô nghĩa tiếng Trung là gì?
  • đĩa có chân tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của phá sản trong tiếng Trung

倒闭Cutom define:败家 《使家业败落。》phát triển cơ nghiệp nhờ đầu cơ, thì cũng có thể vì đầu cơ mà phá sản由投机起家的, 也会因投机而败家。出倒 《旧时私营工商业主因亏损或其他原因, 将企业的设备、商品和房屋、地基等全部出售, 由别人继续经营。》破产 《在资本主义社会债务人不能偿还债务时, 法院根据本人或债权人的申请, 做出裁定, 把债务人的财产变价依法归还各债主, 其不足之数不再偿付。》nhìn từ góc độ lịch sử phát triển của chủ nghĩa tư bản, tiền thân của giai cấp công nhân phần lớn là những người nông dân bịphá sản. 从资本主义发展的历史来看, 产业工人的前身多半是破产的农民。 破落 《(家境)败落。》方出盘 《出倒。》

Đây là cách dùng phá sản tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ phá sản tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 倒闭Cutom define:败家 《使家业败落。》phát triển cơ nghiệp nhờ đầu cơ, thì cũng có thể vì đầu cơ mà phá sản由投机起家的, 也会因投机而败家。出倒 《旧时私营工商业主因亏损或其他原因, 将企业的设备、商品和房屋、地基等全部出售, 由别人继续经营。》破产 《在资本主义社会债务人不能偿还债务时, 法院根据本人或债权人的申请, 做出裁定, 把债务人的财产变价依法归还各债主, 其不足之数不再偿付。》nhìn từ góc độ lịch sử phát triển của chủ nghĩa tư bản, tiền thân của giai cấp công nhân phần lớn là những người nông dân bịphá sản. 从资本主义发展的历史来看, 产业工人的前身多半是破产的农民。 破落 《(家境)败落。》方出盘 《出倒。》

Từ điển Việt Trung

  • ăn rơ tiếng Trung là gì?
  • lúa canh tiếng Trung là gì?
  • miên dược tiếng Trung là gì?
  • vụ gặt nhỏ tiếng Trung là gì?
  • tháp chưng cất tiếng Trung là gì?
  • đục dơ tiếng Trung là gì?
  • Vin húc tiếng Trung là gì?
  • kiếp phù sinh tiếng Trung là gì?
  • lấn át tiếng Trung là gì?
  • sao đang tiếng Trung là gì?
  • xào lăn tiếng Trung là gì?
  • tay mới tiếng Trung là gì?
  • thum thủm tiếng Trung là gì?
  • chân giò tiếng Trung là gì?
  • cầu cân bằng tiếng Trung là gì?
  • chim khách tiếng Trung là gì?
  • cửa thoát hiểm tiếng Trung là gì?
  • giám định viên tiếng Trung là gì?
  • phong cách xưa tiếng Trung là gì?
  • máy khoan lỗ tiếng Trung là gì?
  • Tát gi ki xtan tiếng Trung là gì?
  • chau lại tiếng Trung là gì?
  • khay cán bột tiếng Trung là gì?
  • Ru tê nin tiếng Trung là gì?
  • du ngoạn công viên tiếng Trung là gì?
  • thơ ngây tiếng Trung là gì?
  • radio có đồng hồ tiếng Trung là gì?
  • cổ lật tiếng Trung là gì?
  • uỷ nhiệm thư tiếng Trung là gì?
  • nhất cử nhất động đều bị người khác chi phối tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Phá Sản Tiếng Trung Là Gì