PHÁ THAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
PHÁ THAI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từphá thai
abortion
phá thainạo thaito abort
để hủy bỏbỏđể phá thaiđể pháabortions
phá thainạo thai
{-}
Phong cách/chủ đề:
Abort it.Như việc phá thai à?
Like aborting it?Phá thai ở đâu bây giờ?”.
Where are the abortions?”.Họ sẽ phá thai cho nó.
They will abort it.Có đứa cần phá thai.”.
Someone has to get an abortion.”.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmang thaithử thaisảy thainạo phá thaikhả năng thụ thaicơ hội thụ thainguy cơ sẩy thaicấm phá thaigiai đoạn phôi thaithai nhi phát triển HơnSử dụng với trạng từSử dụng với động từnghỉ thai sản cố gắng thụ thaibị sẩy thaimuốn có thaixét nghiệm thử thaisẩy thai xảy ra HơnPhá thai đúng hay sai?
Abortion Is abortion right or wrong?Anh muốn tôi phá thai sao?”.
You want me to get an abortion?'.Phá thai phải có điều kiện.
It must abort at some condition.Bác sĩ, nếu cháu phá thai thì sao?”.
What if I get an abortion?".Thuốc phá thai hoạt động thế nào?
How do abortion pills work?Tại sao không được phá thai quá sớm?
Why not abort the pregnancy early?Cháu phá thai cách đây 20 ngày.
I had an abortion 20 years ago.Nhưng hầu hết phụ nữ phá thai trong vòng một vài ngày.
But most women abort within a few days.Phá thai và quyền đồng tính có giá trị Mỹ?
Are Abortion and Gay Rights American Values?Elise có thể phá thai nếu cô muốn.
So you can have an abortion, if you need.Phá thai và quyền đồng tính có giá trị Mỹ?
Are Abortion and Gay Rights Really American Values?Chỉ cần ngươi phá thai, ta nhất định sẽ giúp ngươi.
If you decide to get an abortion, I will support you.Phá thai, anh không biết những chuyện này nó thế nào.”.
Pregnancy, abortion, I don't know how all this works.'.Tôi biết có người sẽ nói rằng người mẹ có quyền phá thai.
I know some people say that the mother has a right to abort.Cô phải phá thai ngay lập tức cho tôi.
They want me to get an abortion immediately.Họ tuyên bố rằng những phụ nữ phá thai em bé của họ nên bị bỏ tù.
They declared that women who abort their babies should be jailed.Tôi sẽ phá thai. Chúng ta thực hiện ghép.
I'm having an abortion. We do the transplant-- No.Dấu hiệu tốt là tỉ lệ phá thai tại Hoa kỳ đang giảm xuống.
The good news is that the number of abortions in America has declined.Đừng phá thai hay giết con trẻ mới sinh.
Do not murder a child by abortion or kill a new-born infant.Trẻ vị thành niên có thể phá thai mà không cần xin phép cha mẹ.
Under age kids can get abortions without parents consent.Con số phá thai sẽ gia tăng ít nhất là 100,000 mỗi năm.
The number of abortions will increase by a minimum of 100,000 annually.Những lý do phá thai đã tan biến với sự nghiệp của tôi.
The reasons for the abortion evaporated with my career.Sởi phá thai là một biến thể khác của dạng không điển hình của bệnh.
Abortive measles is another variant of the atypical form of the disease.Margo không muốn phá thai nhưng cô không có lựa chọn nào khác.
Stout didn't want to have the abortion but felt she had no other choice.Chỉ có 1.3% phá thai xảy ra khi mang thai qua tuần thai 20.
Only 1.3 percent of abortions happen with pregnancies past 20 weeks gestation.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3859, Thời gian: 0.0249 ![]()
![]()
pha tạpphá thai được

Tiếng việt-Tiếng anh
phá thai English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Phá thai trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
việc phá thaiabortionabortionsphá thai làabortion isnạo phá thaiabortionabortionsquyền phá thaiabortion rightschống phá thaianti-abortionca phá thaiabortionscấm phá thaiprohibit abortionthuốc phá thaithe abortion pillmedication abortionmedical abortionluật phá thaiabortion lawabortion lawsđã phá thaihad an abortionthực hiện phá thaiperform abortionsvấn đề phá thaithe issue of abortiontỷ lệ phá thaiabortion rateTừng chữ dịch
pháđộng từdestroydisruptphádanh từcrackbustphátính từdestructivethaidanh từthaipregnancythaitính từpregnantgestationalfetal STừ đồng nghĩa của Phá thai
abortion nạo thaiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Phá Thai English
-
• Phá Thai, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
PHÁ THAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Phá Thai Bằng Tiếng Anh
-
Phá Thai In English
-
VDict - Definition Of Phá Thai - Vietnamese Dictionary
-
Phá Thai In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Tra Từ Phá Thai - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Vietnam's Abortion Provisions - Center For Reproductive Rights
-
5 Từ Tiếng Anh để Hiểu Vì Sao Quyền Phá Thai ở Nhiều Nơi Gây Tranh ...
-
Nạo Phá Thai - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Phá Thai – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phá Thai Tự Nguyện - Bệnh Viện FV
-
"phá Thai" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Phá Thai: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...