Phai Tàn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "phai tàn" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"phai tàn" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for phai tàn in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "phai tàn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhan Sắc Phai Tàn Tiếng Anh Là Gì
-
→ Phai Tàn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"Sắc đẹp Tàn Phai (phim 2009)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Nhan Sắc Bằng Tiếng Anh
-
NHAN SẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Câu Danh Ngôn Tiếng Anh Có Dịch Về Phái đẹp - Aroma
-
NHAN SẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Cách Nói Vô Tình Làm Tổn Thương Người Khác - BBC
-
Tăng Sắc Tố Da: Nguyên Nhân, Cách điều Trị | Vinmec
-
1500 + Stt Vui Vẻ, Tus Hài Hước TROLL Bá đạo Giúp Bạn Cười Thả Ga
-
Tàn Tạ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt