Phân Biệt Cách Dùng Have To, Must, Don't Have To, Needn't, Mustn't
Có thể bạn quan tâm
Phân biệt cách dùng have to, must, don’t have to, needn’t, mustn’t
– You have to/must slow down here.
Chỗ này cậu phải đi chậm lại.
(“must” và “have to” thường được dùng trong câu khẳng định để biểu hiện sự cần thiết)
– I don’t have to/needn’t get up early when I’m on holiday.
Tôi không phải dậy sớm trong khi tôi đi nghỉ.
(Không dùng *mustn’t get up*)
(“don’t have to” và “needn’t” thường được dùng như nhau để chỉ sự không cần thiết)
– You mustn’t park on the yellow lines.
Cậu không được đỗ xe trên vạch vàng.
(= prohibition: cấm)
Nếu thấy hữu ích, bạn g+ cho mình nhé và nhớ giới thiệu các bạn cùng ghé thăm dichthuat.org, Chúng tôi đang cập nhật hàng ngày. Các bạn có thể góp ý và đặt câu hỏi tại Diễn đàn dịch thuật. Ngoài ra, để hiểu thêm về Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt, hãy đọc thêm mục Dịch tiếng Khmer, dịch tiếng Thái…
1.8/5 - (134 bình chọn)Bài viết liên quan:
Phân biệt cách dùng ache, hurt, pain và sore trong tiếng Anh Phân biệt cách dùng among và between đầy đủ – 15 cách dùng 10 cách dùng agree on, agree to, agree with, agree about Đảng và đoàn thể Transfer Pricing (định giá chuyển giao nội bộ) (Song ngữ) protest, complain, objectTừ khóa » Cách Sử Dụng Mustn't Và Don't Have To
-
Cấu Trúc MUST - HAVE TO - MUSTN'T - HelloChao
-
MUSTN'T VÀ DON'T HAVE TO - Ngoại Ngữ Quốc Tế Hòa Bình
-
Tránh Sai Khi Sử Dụng Mustn't Và Not Have To - EnglishTestStore
-
PHÂN BIỆT Mustn't Và Don't... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Cách Dùng Must Và Mustn't đơn Giản Trong Tiếng Anh
-
Sự Cần Thiết: Must, Have (got) To, Needn't Và Mustn't (Necessity
-
Cách Dùng "Mustn't" Và "Don't Have To" Trong Tiếng Anh. - YouTube
-
Cách Phân Biệt "MUST" Và "HAVE TO" đơn Giản
-
Phân Biệt Cách Sử Dụng Must Và Have To Trong Tiếng Anh - TalkFirst
-
Động Từ Khuyết Thiếu Must, Have To, Ought To - Ngữ Pháp - TFlat
-
Cách Sử Dụng Must, Mustn't Và Needn't Trong Tiếng Anh
-
Phân Biệt Cách Dùng 'Musn't' Và 'don't Have To' - YouTube
-
Trọn Bộ Kiến Thức Về Cấu Trúc Have To Trong Tiếng Anh