Phân Biệt "exit" Và "exist" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
Có thể bạn quan tâm

1/ exit /ˈeksɪt/ (verb): ra khỏi
Vd: He EXITED through the back door.
(Anh ta đi ra bằng cửa sau.)
**exit /ˈeksɪt/ (noun): lối ra
Vd: The emergency EXIT is at the back of the bus.
(Lối thoát hiểm nằm ở cuối xe buýt.)
2/ exist /ɪɡˈzɪst/ (verb): tồn tại
Vd: Fish can’t EXIST out of water.
(Cá không thể tồn tại mà không có nước.)
Luyện thi TOEIC online cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày
Tạo tài khoản học thử (miễn phí) – để bắt đầu chinh phục mục tiêu TOEIC của bạn, và cảm nhận sự tự tin rằng bạn có thể giỏi tiếng Anh!
Từ khóa » Exist Tồn Tại
-
Bản Dịch Của Exist – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
TỒN TẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
EXISTS Kiểm Tra Sự Tồn Tại Trong SQL - Deft Blog
-
Tồn Tại Tiếng Anh Là Gì
-
Toán Tử EXISTS Trong SQL Server - Comdy
-
Exist : Tồn Tại - Home | Facebook
-
Exist : Tồn Tại - Home | Facebook
-
"Tồn Tại" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Điều Kiện EXISTS Trong SQL Server
-
Sql - Column 'mary' Does Not Exist - Stack Overflow
-
Nghĩa Của Từ Tồn Tại Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tồn Tại Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
TỒN TẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Exists | Vietnamese Translation