Phân Biệt "rise" Và "arise" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
Có thể bạn quan tâm

1/ rise (verb): mọc lên, lên cao hơn, tăng lên
Vd: The sun RISES in the east.
(Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
Vd: Prices keep RISING.
(Giá cả tiếp tục tăng.)
**rise (noun): sự tăng lên, phần/số lượng tăng lên
Vd: Insulin is used to control the RISE of glucose levels in the blood.
(Insulin được dùng để kiểm soát việc tăng lượng đường huyết.)
2/ arise (verb): xuất hiện, nảy sinh
Vd: No one could remember exactly how the dispute had ARISEN.
(Không ai nhớ chính xác việc tranh chấp này nảy sinh như thế nào.)
Luyện thi TOEIC online cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày
Tạo tài khoản học thử (miễn phí) – để bắt đầu chinh phục mục tiêu TOEIC của bạn, và cảm nhận sự tự tin rằng bạn có thể giỏi tiếng Anh!
Từ khóa » Nguyên Thể Của Rise
-
Chia Động Từ: RISE
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Rise - LeeRit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) RISE
-
Động Từ Bất Qui Tắc Rise Trong Tiếng Anh
-
Rise - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Cách Chia động Từ Rise Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Phân Biệt RISE Và RAISE (chi Tiết Và đầy đủ Nhất) - Thích Tiếng Anh
-
Rise - Wiktionary Tiếng Việt
-
Unit 14: Phân Biệt "rise" Và "raise" - Ms Hoa Giao Tiếp
-
Nghĩa Của Từ Rise - Từ điển Anh - Việt
-
Phân Biệt "rise" Và "raise" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Phân Biệt Raise Và Rise, Cách Dùng, Ví Dụ Và Đặt Câu Với Rise Và ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'rise' Trong Từ điển Lạc Việt