Phân Các Danh Từ đếm được Và Không đếm được - Hoc24
Có thể bạn quan tâm
HOC24
Lớp học Học bài Hỏi bài Giải bài tập Đề thi ĐGNL Tin tức Cuộc thi vui Khen thưởng- Tìm kiếm câu trả lời Tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi của bạn
Lớp học
- Lớp 12
- Lớp 11
- Lớp 10
- Lớp 9
- Lớp 8
- Lớp 7
- Lớp 6
- Lớp 5
- Lớp 4
- Lớp 3
- Lớp 2
- Lớp 1
Môn học
- Toán
- Vật lý
- Hóa học
- Sinh học
- Ngữ văn
- Tiếng anh
- Lịch sử
- Địa lý
- Tin học
- Công nghệ
- Giáo dục công dân
- Tiếng anh thí điểm
- Đạo đức
- Tự nhiên và xã hội
- Khoa học
- Lịch sử và Địa lý
- Tiếng việt
- Khoa học tự nhiên
- Hoạt động trải nghiệm
- Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
- Giáo dục kinh tế và pháp luật
Chủ đề / Chương
Bài học
HOC24
Khách vãng lai Đăng nhập Đăng ký Khám phá Hỏi đáp Đề thi Tin tức Cuộc thi vui Khen thưởng - Tất cả
- Toán
- Vật lý
- Hóa học
- Sinh học
- Ngữ văn
- Tiếng anh
- Lịch sử
- Địa lý
- Tin học
- Công nghệ
- Giáo dục công dân
- Tiếng anh thí điểm
- Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp
- Giáo dục kinh tế và pháp luật
Câu hỏi
Hủy Xác nhận phù hợp Chọn lớp Tất cả Lớp 12 Lớp 11 Lớp 10 Lớp 9 Lớp 8 Lớp 7 Lớp 6 Lớp 5 Lớp 4 Lớp 3 Lớp 2 Lớp 1 Môn học Toán Vật lý Hóa học Sinh học Ngữ văn Tiếng anh Lịch sử Địa lý Tin học Công nghệ Giáo dục công dân Tiếng anh thí điểm Đạo đức Tự nhiên và xã hội Khoa học Lịch sử và Địa lý Tiếng việt Khoa học tự nhiên Hoạt động trải nghiệm Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp Giáo dục kinh tế và pháp luật Mới nhất Mới nhất Chưa trả lời Câu hỏi hay
♡๖ۣۜнùиɢ вế¢н ⁀ᶜᵘᵗᵉ 13 tháng 7 2021 lúc 9:43 Phân các danh từ đếm được và không đếm được :
Person, smoke, water, sugar, car, tomato, dog, tea, apple, class, beer, soup, doctor, butter, cheese, house, housework, pen, cup, bread, happiness, bus, map, help, information, book, orange, window, advice, boy, hair, news, box, piano, boy, leaf.
giải hộ mik nha !!
Lớp 5 Tiếng anh Những câu hỏi liên quan
- Phạm Tâm
Em hãy sắp xếp các từ sau vào cột thích hợp danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Milk, money, bread,buttel, banana, orange, egg, cheese, apple, rice, chocolate,beef, sandwich, vegetable, fish, water, meat, ice cream, fruit, juice, cooking oli, kilo, piece, soap, tomato
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh Unit 11: What do you eat? 2 0
Gửi Hủy
Mai Khanh 14 tháng 8 2017 lúc 10:37 Danh từ đếm được:
banana, orange,egg,apple,chocolate,sandwich,vegetable,fish,ice cream, fruit, tomato, soap, piece,kilo
Danh từ không đếm được :
milk, money, bread, butter, cheese,rice, beef,water,meat,juice,cooking oil
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Nguyễn Thị Yến Vy 16 tháng 8 2017 lúc 15:03 | Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được |
| banana, orange, egg, apple, chocolate, sandwich, vegetable, | milk, money, bread, butter, meat |
| fish, ice cream, fruit, tomato, soap, piece, kilo. | cheese, rice, beef,water,juice, cooking oil |
Chúc bạn học tốt nha! ![]()
Gửi Hủy
- Bài 1
-
Lesson A
1. A. Cross out one incorrect word in each group of count nouns or non-count nouns.
(Gạch bỏ một từ sai trong mỗi nhóm danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được.)
1. apple / orange / banana / milk
2. juice / bread / eggs / water
3. tea / tomato / lemon / sausage
4. banana / butter / onion / hamburger
5. salad / orange / water / coffee
Xem chi tiết Lớp 10 Tiếng anh Unit 4 2 0
Gửi Hủy
☞Tᖇì ᑎGâᗰ ☜ 1.milk
2.eggs
3.tea
4.butter
5.orange
Đúng 2 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Khinh Yên milk
eggs
tea
butter
orange
Đúng 1 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- Nguyễn Thị Thúy
Xếp các từ sau theo 2 loại danh từ đếm được và danh từ không đếm được:
coffe ; potato ; burger ; soup ; apple ; olive oli ; strawberry ; banana ; yoghurt Xem chi tiết Lớp 7 Tiếng anh Luyện tập tổng hợp 1 0
Gửi Hủy
Phan Lan Hương 24 tháng 8 2016 lúc 22:52 - Danh từ đếm được: potato, burger, apple, strawberry, banana.
- Danh từ không đếm được: coffee, soup, olive oli, yoghurt.
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- _ừm ♥ _(# nhạt #)
M.n ơi cho mk hỏi những danh từ không đếm được và danh từ số nhiều :
VD : (danh từ đếm được ) student , apple
: (danh từ không đếm được ) money , water , chocolate ..
Xem chi tiết Lớp 5 Tiếng anh Câu hỏi của OLM 5 1
Gửi Hủy
Nguyễn Phúc Thắng 10 tháng 8 2018 lúc 7:46 mà bạn muốn tìm từ hay câu hỏi
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
_ừm ♥ _(# nhạt #) 10 tháng 8 2018 lúc 7:46 mk muốn tìm từ
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Nguyễn Phúc Thắng 10 tháng 8 2018 lúc 7:51 Từ đếm được
a banana
a watermelon
a school
a classroom
a desk
a chair
a board
a clock
a wardrobe
a bin
a subject
Từ không đếm được
butter
water
cocacola
lemonade
tea
apple juice
lemon juice
grape juice
k minh nha
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy Xem thêm câu trả lời
- ๖ۣۜHυү♜(♜๖ۣۜTεαм♜๖ۣۜTαм♜...
Hãy sắp xếp các từ sau theo nhóm thích hợp :
| sandwich | soap | juice | fish | piece |
| water | milk | coffee | tea | cake |
| kilo | egg | orange | apple | banana |
| beef | meat | oil | chocolate | cabbge |
| tomato | potato | gram | butter | bread |
Danh từ đếm được : ______________________________________________________________________
Danh từ không đếm được : ________________________________________________________________________
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh Câu hỏi của OLM 4 0
Gửi Hủy
ʚ๖ۣۜKɦáηɦ ๖ۣۜHυүềηɞ Danh từ đếm được : __sandwich , fish , piece , cake , kilo , egg , orange , apple , banana , tomato , potato , gram ____________________________________________________________________
Danh từ không đếm được : ____Những từ còn lại____________________________________________________________________
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
Nguyễn Thị Tú Oanh 26 tháng 1 2019 lúc 19:39 Danh từ đếm được:
fish, piece, kilo, egg apple, banana, beef, meat, chocolate, cabbge, tomato, potato, gram
Danh từ không đếm được:
sanwich, soap, juice, water, milk, coffe, tea, cake, oil, butter, bread
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
TuiTenQuynh 26 tháng 1 2019 lúc 19:41 Danh từ đếm được : sandwich, kilo, tomato, egg, potato, orange, gram, apple, piece, cake, banana, cabbage
Danh từ không đếm được : water, beef, soap, milk, meat, juice, coffee, oil, fish, tea, chocolate, butter, bread
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy Xem thêm câu trả lời
- Nguyễn Trung Hiếu
-
Sắp xếp các danh từ sau thành hai nhóm: danh từ đếm được và danh từ không đếm được
orange, apple, milk, vegetable, water, rice, meat, banana, chicken, fish, bread, noodle, orange juice, carrot, potato
1. Countable nouns (danh từ đếm được): orange, ......................................................................................................
2. Uncountable nouns (danh từ không đếm được): milk, ............................................................................................
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh Food and drink 1 0
Gửi Hủy
Yang Mao 18 tháng 1 2017 lúc 20:15 countable;orange,apple,vegetable,rice,meat,banana,chicken,fish,carrot
potato
uncountable;milk,watter,bread,noodle,orange juice
Đúng 0 Bình luận (0)
Gửi Hủy
- Nguyễn Minh Sơn
-
Butter là danh từ đếm được hay không đếm được?
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh 1 0
Gửi Hủy
qlamm ko nha
Đúng 3 Bình luận (1)
Gửi Hủy
- Bé Péo
Chia 2 nhóm đếm được và không đếm được
Tea, meat, chair, book, table, milk, pen, pencil, coffee, ruler, egg, bread, banana, onion, rice, orange juice, box, oil, water
Sửa lỗi sai
1.These is any onions
2. Do you have some cooking oil ? ( câu này kì quá, lên gg dịch nó cũng ra thế mà bảo sửa lỗi sai :v )
Giúp tí nhaaaaaaaaaa, thanks :3
Xem chi tiết Lớp 6 Tiếng anh Câu hỏi của OLM 1 0
Gửi Hủy
Huy Hoang 25 tháng 8 2020 lúc 10:23 Nhóm đếm được :
- Meat , chair , book , table , pen , pencil , ruler , egg , bread , banana , onion , box
Nhóm không đếm được :
- Tea , milk , coffee , rice , orange juice , oil , water
Đúng 0 Bình luận (0) Khách vãng lai đã xóa
Gửi Hủy
- Nguyễn Mai Phương
Gửi Hủy
36- Lê Quý Minh 11 tháng 3 2022 lúc 13:34 Hỏi gg
HT, mik
Đúng 0 Bình luận (0) Khách vãng lai đã xóa
Gửi Hủy Khoá học trên OLM (olm.vn)
- Toán lớp 5
- Tiếng Việt lớp 5
- Tiếng Anh lớp 5
- Khoa học lớp 5
- Lập trình Scratch
Từ khóa » Smoke đếm được Không
-
Danh Từ đếm được Và Không đếm được - Kênh Tuyển Sinh
-
Bài 49: Danh Từ đếm được Và Không đếm được [Lưu Trữ]
-
Chi Tiết Về Danh Từ đếm được Và Không đếm được - .vn
-
Danh Từ đếm được Và Không đếm được - EFC
-
Cách Phân Biệt Danh Từ đếm được Và Không đếm được - AMA
-
Danh Từ đếm được Và Không đếm... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Xếp Các Danh Từ Sau Vào 2 Cột đếm được Và Không đếm được
-
Danh Từ đếm được Và Danh Từ Không đếm được
-
List Các Danh Từ Trong Tiếng Anh; Danh Từ đếm được Và Không ...
-
Tự Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Bài 19: Danh Từ đếm được Và Danh Từ ...
-
Bread Là Danh Từ đếm được Hay Không đếm được - Mdtq
-
[PDF] Danh Từ đếm được Và Danh Từ Không đếm được Trong Tiếng Anh
-
Danh Từ đếm được Và Không đếm được | Diễn đàn Tiếng Anh Cộng ...