Phần Cứng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
phần cứng
(tin học) hardware
phần cứng bao gồm thiết bị dùng chung với một máy tính, thực hiện ba chức năng chính : nhập, xuất và lưu trữ hardware includes equipment used with a computer, for three main functions: input, output and storage
Từ điển Việt Anh - VNE.
phần cứng
hardware



Từ liên quan- phần
- phần bù
- phần dư
- phần lẻ
- phần mu
- phần mộ
- phần nợ
- phần tử
- phần ăn
- phần chữ
- phần cất
- phần gốc
- phần hơn
- phần hồn
- phần kết
- phần lan
- phần lọc
- phần lồi
- phần lớn
- phần mềm
- phần mộc
- phần một
- phần nhỏ
- phần nào
- phần nối
- phần nổi
- phần phò
- phần phụ
- phần sau
- phần tao
- phần thì
- phần tro
- phần tàu
- phần tôi
- phần xếp
- phần ông
- phần đất
- phần đầu
- phần biếu
- phần chia
- phần chêm
- phần chót
- phần cuối
- phần cuộn
- phần cứng
- phần dưới
- phần giữa
- phần mình
- phần mười
- phần ngọn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Phần Cứng In English
-
Phần Cứng In English - Glosbe Dictionary
-
PHẦN CỨNG - Translation In English
-
PHẦN CỨNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phần Cứng In English
-
VỀ PHẦN CỨNG In English Translation - Tr-ex
-
MỘT SỐ PHẦN CỨNG In English Translation - Tr-ex
-
Phần Cứng In English. Phần Cứng Meaning And Vietnamese To ...
-
Phần Cứng - Wiktionary
-
Phần Cứng In English With Contextual Examples - MyMemory
-
Meaning Of 'phần Cứng' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Phần Cứng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Hardware | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Vietnamese To English Freelance Translators | Máy Vi Tính: Phần Cứng
-
Phần Cứng Tiếng Anh Là Gì