Phản Xạ Không điều Kiện Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phản xạ không điều kiện" thành Tiếng Anh
reflex là bản dịch của "phản xạ không điều kiện" thành Tiếng Anh.
phản xạ không điều kiện + Thêm bản dịch Thêm phản xạ không điều kiệnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
reflex
adjective verb noun Common U++ UNL Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phản xạ không điều kiện " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phản xạ không điều kiện" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phản Xạ Không điều Kiện Tiếng Anh La Gì
-
Phản Xạ Không điều Kiện In English - Glosbe
-
"phản Xạ Không điều Kiện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "phản Xạ Không điều Kiện" - Là Gì?
-
Phản Xạ Tiếng Anh Là Gì? 3 Cách Luyện Phản Xạ Tiếng Anh - ACET
-
Phản Xạ Không điều Kiện – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phản Xạ Có điều Kiện Là Gì? Phân Biệt Với Phản Xạ Không điều Kiện?
-
Nguyễn Ngọc Nam - Đánh Vần Tiếng Anh - PHẢN XẠ TRONG NÓI ...
-
PHẢN XẠ VÔ ĐIỀU KIỆN In English Translation - Tr-ex
-
Luyện Phản Xạ Tiếng Anh Với 6 Bí Quyết Hiệu Quả - Holo Speak
-
Làm Thế Nào để Rèn Luyện Phản Xạ Tiếng Anh Nhanh Chóng, Hiệu Quả?