PHẢN XẠ VÔ ĐIỀU KIỆN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " PHẢN XẠ VÔ ĐIỀU KIỆN " in English? phản xạ
reflexreflectreflectancereflectivityreflexivevô điều kiện
unconditionalunconditioned
{-}
Style/topic:
The pupillary light reflex is an unconditioned reflex, its center is located in the brain stem.Trong số phản xạ vô điều kiện từ khi sinh ra đã đặt phân bổ phản ứng phòng vệ như hắt hơi- mạnh mẽ phát hành không kiểm soát được đột ngột của không khí từ phổi qua đường mũi mà xảy ra khi kích thích niêm mạc mũi.
Among unconditioned reflexes embedded from birth, a protective reaction of the organism is evolved such as sneezing-a strong sudden uncontrolled release of air from the lungs through the nasopharynx, which occurs when the nasal mucosa irritates.Để vươn đến đẳng cấp cuối cùng, người tập phải biết phối hợp những động tác riêng lẻ thành một chuỗi chuyển động mượt mà, liên tục và phải rất nhanh-gần như phản xạ vô điều kiện- trước bất cứ địa hình, chướng ngại vật muốn vượt qua.
To reach the ultimate level, the practitioner must know how to combine individual movements into a smooth, continuous motion sequence and must be very fast,almost reflexively unconditional, before any terrain or obstacles want to overcome.( Tiếng cười) Đó là một phản xạ vô điều kiện- ding, click, bing- thế là vào lịch" Rồi, phải đi thôi, trễ họp rồi"( Tiếng cười) Họp hành thì rất quan trọng đúng chứ?
(Laughter) It's an involuntary reflex- ding, click, bing- it's in your calendar,"Gotta go, I'm already late for a meeting."(Laughter) Meetings are important, right?Nó hoạt động như một vật phản xạ đáng tin cậy của tín hiệu vô tuyến HF vì nó không bị ảnh hưởng bởi các điều kiện khí quyển, mặc dù thành phần ion của nó thay đổi theo chu kỳ vết đen mặt trời.
It acts as a dependable reflector of HF radio signals as it is not affected by atmospheric conditions, although its ionic composition varies with the sunspot cycle. Results: 5, Time: 0.018 ![]()
phản xạ ánh sáng mặt trờiphản xạ của bạn

Vietnamese-English
phản xạ vô điều kiện Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Phản xạ vô điều kiện in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
phảnnounreactionresponsecounterjetphảnverbbetrayxạnounradiationmuskemissionradiotherapyvôadjectiveinfinitecountlessvônounloadswealthvôadverbveryđiềunounthingarticleđiềudeterminerthiswhichđiềuverbdokiệnnounfactsuitlawsuitoccasionarbitrationTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Phản Xạ Không điều Kiện Tiếng Anh La Gì
-
Phản Xạ Không điều Kiện Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phản Xạ Không điều Kiện In English - Glosbe
-
"phản Xạ Không điều Kiện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "phản Xạ Không điều Kiện" - Là Gì?
-
Phản Xạ Tiếng Anh Là Gì? 3 Cách Luyện Phản Xạ Tiếng Anh - ACET
-
Phản Xạ Không điều Kiện – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phản Xạ Có điều Kiện Là Gì? Phân Biệt Với Phản Xạ Không điều Kiện?
-
Nguyễn Ngọc Nam - Đánh Vần Tiếng Anh - PHẢN XẠ TRONG NÓI ...
-
Luyện Phản Xạ Tiếng Anh Với 6 Bí Quyết Hiệu Quả - Holo Speak
-
Làm Thế Nào để Rèn Luyện Phản Xạ Tiếng Anh Nhanh Chóng, Hiệu Quả?