Phào Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phào" thành Tiếng Anh
like a breath là bản dịch của "phào" thành Tiếng Anh.
phào + Thêm bản dịch Thêm phàoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
like a breath
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phào Trong Tiếng Anh
-
Phào Chỉ Tiếng Anh Là Gì? Những Khái Niệm Chuẩn Xác Về Các ...
-
"phào" Là Gì? Nghĩa Của Từ Phào Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Phào Chỉ Tiếng Anh Là Gì? Những Khái Niệm Về Phào Chỉ Trang Trí
-
Phào Chỉ Tiếng Anh Là Gì? | GiaLaiPC
-
PHÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phào Chỉ Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Tìm Hiểu Khái Niệm Về Len Chỉ Tường, Phào Chỉ Tiếng Anh Là Gì
-
Phào Chỉ Tiếng Anh Là Gì? – Cách Giải Thích Chi Tiết, Dễ Nhớ
-
Thở Phào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TẦM PHÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tìm Hiểu Khái Niệm Về Len Chỉ Tường, Phào Chỉ Tiếng Anh Là Gì
-
Phào Chỉ Tiếng Anh Là Gì ? Những Khái Niệm Về Phào Chỉ Trang Trí
-
Thở Phào Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky