Pháo Thủ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
pháo thủ
gunner; artilleryman
phỏng vấn một pháo thủ phòng không to interview an antiaircraft gunner
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
pháo thủ
Gunner
Từ điển Việt Anh - VNE.
pháo thủ
gunner



Từ liên quan- pháo
- pháo xa
- pháo xì
- pháo cóc
- pháo cối
- pháo dây
- pháo hoa
- pháo hạm
- pháo lũy
- pháo lớn
- pháo nhẹ
- pháo ném
- pháo thủ
- pháo tép
- pháo đài
- pháo đại
- pháo đập
- pháo đội
- pháo ống
- pháo binh
- pháo bông
- pháo hiệu
- pháo khói
- pháo kích
- pháo lệnh
- pháo sáng
- pháo tháp
- pháo xiết
- pháo đùng
- pháo chuột
- pháo cao xạ
- pháo thuyền
- pháo hoa hộp
- pháo đài bay
- pháo đài nhỏ
- pháo bức kích
- pháo dã chiến
- pháo tiểu cao
- pháo chống tăng
- pháo binh thả dù
- pháo binh tầm xa
- pháo sáng đeo dù
- pháo thăng thiên
- pháo binh cơ giới
- pháo binh sư đoàn
- pháo binh yểm trợ
- pháo binh đi ngựa
- pháo hoa flicflac
- pháo hoa mặt trời
- pháo binh dã chiến
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Pháo Thủ In English
-
PHÁO THỦ - Translation In English
-
Pháo Thủ In English - Glosbe Dictionary
-
PHÁO THỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Pháo Thủ - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Meaning Of 'pháo Thủ' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Definition Of Pháo Thủ - VDict
-
"pháo Thủ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Definition Of Pháo Thủ? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Pháo Thủ | Vietnamese Translation
-
PHÁO In English Translation - Tr-ex
-
THÁP PHÁO THỨ HAI In English Translation - Tr-ex
-
Vietnamese-English Dictionary - Pháo
-
Tra Từ Cannoneer - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Pháo - Translation To English