PHAO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
PHAO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTrạng từphao
Ví dụ về việc sử dụng Phao trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmặc áo phaoSử dụng với trạng từphao nổi
Tôi có phải mặc áo phao?
Nhớ mặc áo phao và đảm bảo an toàn nhé!Xem thêm
áo phaolife jacketlife vestlifejacketslife jacketslifehacksphao nổifloatsbuoyedfloatfloatingmặc áo phaowearing life jacketsphao cứu sinhlifesaverlifelinelifebuoycầu phaopontoon bridgevan phaofloat valve STừ đồng nghĩa của Phao
ống tube nổi float tubing pontoon trôi lơ lửng bay thảTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Phao Tiếng Anh Là Gì
-
"Phao" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
PHAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Phao Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Phao Bơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phao Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"pháo Nổ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 19 Cái Phao Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Phao (trò Chơi Giải Trí) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "van Phao" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "phao đo" - Là Gì?