Từ điển Việt Anh "phao đo" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"phao đo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phao đo

Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
float
  • phao đo mức nước: float gauge
  • phao đo mưa: float rain gauge
  • phao đo nước: float level gauge
  • phao đo thủy văn: tube float
  • phao đo dòng chảy
    plummet
    vòi có phao đo mức nước
    ball gage cock
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Phao Tiếng Anh Là Gì