Phát Hiện âm Câm Trong Tiếng Anh Và Cách đọc Chuẩn Từ
Có thể bạn quan tâm
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký ngay
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký ngay
Khóa học CHIA SẺ BÀI VIẾT
Âm câm trong tiếng Anh là âm không được đọc ra khi nói tiếng Anh mặc dù nó có xuất hiện trong từ. Vậy làm thế nào để phát hiện được âm câm này và phát âm thật chuẩn, hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.
MỤC LỤC
- 1. Tìm hiểu thế nào là âm câm trong tiếng Anh
- 2. Những âm câm phổ biến trong tiếng Anh
- 2.1. Âm “B”
- 2.2. Âm “C”
- 2.3. Âm “D”
- 2.4. Âm “E”
- 2.5. Âm “G”
- 2.6. Âm “gh”
- 2.7. Âm “H”
- 2.8. Âm “K”
- 2.9. Âm “L”
- 2.10. Âm “N”
- 2.11. Âm “P”
- 2.12. Âm “PH”
- 2.13. Âm “S”
- 2.14. Âm “T”
- 2.15. Âm “U”
- 2.16. Âm “W”
- 3. Bài tập về âm câm trong tiếng Anh
1. Tìm hiểu thế nào là âm câm trong tiếng Anh
Âm câm trong tiếng Anh (silent letter) hay còn gọi là "chữ cái câm" là chữ cái xuất hiện trong một từ tiếng Anh nhưng không được đọc ra. Ví dụ như từ "lamb: con cừu" chúng ta sẽ đọc là "læm" chứ không pải là "læmb". Điều này gây nhầm lẫn cho rất nhiều người học khi phát âm những từ vựng có chứ âm câm. Người học thường sẽ phải học thuộc lòng những âm câm này để tranh lỗi sai khi phát âm vì không có một quy tắc cụ thể nào với âm câm cả. Sau đây chúng ta cùng đi tìm hiểu những âm câm phổ biến và quy tắc phát âm nhé.
2. Những âm câm phổ biến trong tiếng Anh
2.1. Âm “B”
-“b” sẽ không được phát âm nếu đứng ở cuối từ và đứng sau “m”
Ví dụ:
+ lamb /læm/: cừu non, thịt cừu
+thumb /θʌm/: ngón tay cái
+numb /nʌm/: tê cóng
+comb /koʊm/: cái lược
+plumber /ˈplʌmər/: thợ hàn chì
+crumb /krʌm/: miếng, mảnh vụn
+limb /lɪm/: bờ, rìa
+climbing /ˈklaɪmɪŋ/: leo trèo
+bomb /bɒm/: quả bom
+tomb /tuːm/: chôn cất

-“b” sẽ không được phát âm khi đứng trước âm “t” ở cuối từ
Ví dụ:
+doubt /daʊt/: sự nghi ngờ
+debt /det/: món nợ
2.2. Âm “C”
-Âm “c” sẽ không được phát âm nếu như trong từ có “scle”
Ví dụ:
+muscle /ˈməsəl/: khỏe mạnh, cơ bắp
+sclerosis /skləˈrōsəs/: xơ cứng
2.3. Âm “D”
+Âm “d” không được phát âm trong một số từ phổ biến sau:
Ví dụ:
+Handkerchief /ˈhæŋ.kə.tʃiːf/: khăn tay
+Wednesday/ˈwenz.deɪ/: thứ Tư
+Sandwich /ˈsæn.wɪdʒ/: Bánh Sandwich
+Handsome /ˈhæn.səm/: đẹp trai
+Âm “d” cũng không được phát âm khi trong từ có chứa “dg”
Ví dụ:
+Pledge /pledʒ/: lời hứa
+Dodge /dɒdʒ/: né tránh
+Grudge /ɡrʌdʒ/: ác cảm
+Hedge /hedʒ/: hàng rào
2.4. Âm “E”

-Âm “e” thường không được phát âm khi đứng cuối một số từ
Ví dụ:
+Hope /həʊp/: hy vọng
+Drive /draɪv/: lái xe
+Give /ɡiv/: gửi
+Write /raɪt/: viết
+Site /saɪt/: địa điểm
+Grave /ɡreɪv/ : phần mộ
+Bite /baɪt/: cắn
+Hide /haɪd/: ẩn giấu
2.5. Âm “G”
+Âm “g” thường không được phát âm khi đứng trước âm “n” ở cuối từ
Ví dụ:
+Champagne /ʃæmˈpeɪn/:rượu sâm banh
+Foreign /ˈfɒr.ən/: ngoại quốc
+Sign /saɪn/:ký tên
+Design /dɪˈzaɪn/: thiết kế
+Align /əˈlaɪn/: căn chỉnh
Một số ngoại lệ
+Magnet /ˈmæɡ.nət/: nam châm
+Cognitive /ˈkɒɡ.nə.tɪv/: nhận thức
2.6. Âm “gh”
-Âm “gh” sẽ không được phát âm khi đứng sau một nguyên âm.
Ví dụ:
+Thought /θɔːt/: nghĩ
+Through /θruː/ xuyên qua
+Thorough /ˈθʌr.ə/ kỹ lưỡng
+Borough /ˈbʌr.ə/: thành phố
+Daughter /ˈdɔː.tər/: con gái
+Light /laɪt/: ánh sáng
+Might /maɪt/: có thể
+Sigh /saɪ/: thở dài
+Right /raɪt/: đúng
+Fight /faɪt/: chiến đấu
+Weigh /weɪ/: cân
+Weight /weɪt/: cân nặng
Một số ngoại lệ:
+Doghouse /ˈdɒɡ.haʊs/: nhà dành cho chó
+Foghorn /ˈfɒɡ.hɔːn/: sương mù
+Bighead/ˈbɪɡ.hed/: cái đầu lớn
+Âm “gh” đôi khi được phát âm như âm “f”
Ví dụ:
+Rough /rʌf/: thô
+Tough /tʌf/: chạm
+Laugh /lɑːf/: cười phá lên
+Enough /ɪˈnʌf/: đủ
+Cough /kɒf/: ho
+Draught /drɑːft/: hạn hán
2.7. Âm “H”
-Âm “h” không được phát âm khi đứng sau âm “w”

Ví dụ:
+what /wɑːt/ : cái gì
+when /wen/ :khi nào
+why /waɪ/: tại sao
+while /waɪl/: trong khi
+which /wɪtʃ/: cái mà
+where /weər/: ở đâu
+whether /ˈweð.ər/: liệu
-Âm “h” không được phát âm trong một số trường hợp như:
+honest /ˈɑːnɪst/: chân thật
+hour /aʊər/: giờ
+rhythm /ˈrɪðəm/: nhịp điệu
+ghost /ɡoʊst/: ma, bóng mờ
2.8. Âm “K”
-Âm “k” sẽ không được phát âm nếu âm đứng đầu một từ và có theo sau bởi âm “n”
Ví dụ:
+ Knife /naɪf/: con dao
+knee /niː/: đầu gối
+ know /nəʊ/: biết, hiểu biết
+knock /nɒk/: cú đánh, tiếng gõ (cửa)
+knowledge /ˈnɒl.ɪdʒ/: hiểu biết
+knight /naɪt/: hiệp sĩ
+knot /nɑːt/: nút, nơ
+knack /næk/: sở trường, mẹo
+knitting /ˈnɪtɪŋ/: đan len
+knob /nɒb/: u, bướu

2.9. Âm “L”
-Âm ‘l” sẽ không được phát âm khi đứng sau các nguyên âm “a,o,u”
Ví dụ:
+Calm /kɑːm/: bình tĩnh
+Half /haf/: một nửa
+Talk /tɔːk/: nói
+Walk /wɔːk/: đi bộ
+Would /wʊd/: sẽ
+Should /ʃʊd/: nên
+Could /kʊd/: có thể
+Calf /kɑːf/: bắp chân
+Salmon /ˈsæm.ən/: cá hồi
+Yolk /jəʊk/ lòng đỏ trứng
+Chalk /tʃɔːk/: phấn
Một số ngoại lệ như:
+Halo /ˈheɪ.ləʊ/: hào quang
+Bulk /bʌlk/: số lượng lớn
+Sulk /sʌlk/: hờn dỗi
+Hold /həʊld/: nắm giữ
2.10. Âm “N”
-Âm “n” không được phát âm khi đứng ở cuối từ và có âm “m’ đứng trước
Ví dụ:
+Autumn/ˈɔː.təm//: mùa thu
+Column /ˈkɒl.əm/: cột
2.11. Âm “P”
- Âm “p” sẽ không được phát âm trong một số trường hợp như:
Ví dụ:
+Pneumatic /njuːˈmæt.ɪk/: khí nén
+Psychotherapy/ˌsaɪ.kəʊˈθer.ə.pi/: tâm lý trị liệu
+ Psychotic /saɪˈkəʊ.sɪs: tâm thần
+Psychologist /saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/: nhà tâm lý học

2.12. Âm “PH”
-Âm “ph” đôi khi được phát âm như “f”
Ví dụ:
+Telephone /ˈtel.ɪ.fəʊn/: điện thoại
+Paragraph /ˈpær.ə.ɡrɑːf/: đoạn văn
+Alphabet /ˈæl.fə.bet/: bảng chữ cái
2.13. Âm “S”
-Âm “s” không được phát âm trong những trường hợp sau:
Ví dụ:
+Island /ˈaɪ.lənd/: đảo
+Isle /aɪl/: đảo
+Aisle /aɪl/: lối đi
+Islet /ˈaɪ.lət/: cù lao
2.14. Âm “T”
-Trong một số trường hợp sau, âm “t” không được phát âm:
Ví dụ:
+Castle/ˈkɑː.səl/: lâu đài
+Christmas /ˈkrɪs.məs/: giáng sinh
+Fasten /ˈfɑː.sən/: đóng lại
+Listen /ˈlɪs.ən/: nghe
+Often /ˈɒf.ən/: thường
+Whistle /ˈwɪs.əl/: còi
+Bustle /ˈbʌs.əl/: nhộn nhịp
+Hasten /ˈheɪ.sən/: hông
+Soften /ˈsɒf.ən/: mềm
+Mortgage /ˈmɔː.ɡɪdʒ//: thế chấp
2.15. Âm “U”
-Âm “u” không được phát âm khi đứng trước một nguyên âm và đứng sau âm “g”
Ví dụ:
+Guess /ɡes/: đoán
+Guidance /ˈɡaɪ.dəns/: hướng dẫn
+Guitar /ɡɪˈtɑːr/: đàn ghi ta
+Guest /ɡest/: khách
+Guild /ɡɪld/: bang hội
+Guard /ɡɑːd/: bảo vệ
2.16. Âm “W”
-Âm “w” không được phát âm khi đứng đầu một từ và theo sau bởi âm “r”
Ví dụ:
+Wrap /ræp/: bọc
+Write /raɪt/: viết
+Wrong /rɒŋ/: sai
+Wring /rɪŋ/: vặn
.jpg)
-Trong những từ sau, âm “w” cũng sẽ không được phát âm
+Who /huː/: ai
+Whose /huːz/: dạng sở hữu, của ai
+Whom /huːm/: ai
+Whole /həʊl/: toàn bộ
+Whoever /huːˈev.ər/: bất cứ ai.
3. Bài tập về âm câm trong tiếng Anh
Bạn cần phải xác định âm câm trong tiếng Anh trong các dạng bài tập về khoanh vào đáp án có cách đọc khác nhất. Ngoài ra, nắm chắc kiến thức về âm câm trong tiếng Anh cũng giúp bạn phát âm từ chuẩn hơn, dẫn đến việc giao tiếp tiếng Anh trở nên đơn giản, dễ dàng hơn.
Bài tập 1: Khoanh vào đáp án có âm “b” hoặc “p” là âm câm.
1. A. plants B. cup C. crop D. cupboard
2. A. bad B. double C. doubt D. bright
3. A. psychology B. potato C. paper D. possible
4. A. robbed B. crab C. club D. dumb
5. A. recipe B. special C. repeat D. receipt
6. A. combine B. problem C. lamb D. Dublin
7. A. pneumonia B. equipment C. explosion D. surprise
8. A. obey B. tomb C. table D. blade
9. A. program B. people C. psalm D. pipe
10. A. debt B. able C. football D. trouble
Bài tập 2: Khoanh vào đáp án có âm “l, r, or h” là âm câm.
1. A. cold B. calm C. light D. film
2. A. honey B. health C. honest D. happy
3. A. work B. parent C. drive D. dairy
4. A. horrible B. hospital C. holiday D. honor
5. A. follow B. fold C. folk D. file
6. A. ring B. uniform C. hungry D. pretty
7. A. should B. shoulder C. sailor D. slow
8. A. carry B. around C. burn D. Europe
Bài tập 3: Khoanh vào đáp án có từ gạch chân có phát âm khác nhất.
1. A. pen B. piece C. page D. pneumonia
2. A. psychology B. people C. cap D. puppy
3. A. boy B. book C.lamb D. boat
4. A. about B. debt C.brown D. subtract
5. A. psalm B. produce C. tape D. slope
6. A. develop B. popular C. comb D. poem
7. A. beach B. climb C. bench D. laboratory
8. A paper B. pneumatic C. happy D. camper
9. A. involve B. autumn C. native D. glance
10. A. finger B. English C. solemn D. thing
11. A. water B. whale C. whole D. window
12. A. when B. who C. where D. which
13. A. answer B. world C. write D. know
14. A. mow B. lawn C. forward D. power
15. A. win B. wine C. wrong D. wet
16. A. handsome B. increased C. decide D. land
17. A. foreign B. design C. campaign D. strange
18. A. eight B. cough C. thought D. plough
19. A. knee B. handkerchief C. knock D. knitting
20. A. often B. question C. castle D. listen
21. A. unique B. guard C. guest D. build
22. A. fruit B. suit C. biscuit D. juice
23.A. will B. milk C. tall D. talk
24.A. iron B. grass C. rumour D. green
25.A. who B. how C. which D. whose
26.A. should B. would C. folk D. cool
27.A. honesty B. honour C. honey D. ghost
28.A. ring B. uniform C. hungry D. pretty
Trong tiếng Anh, bên cạnh những quy tắc về âm câm trong tiếng Anh, còn có những trường hợp ngoại lệ mà người học cũng cần lưu ý để có thể phát âm tiếng Anh tốt hơn mỗi ngày. Chúc các bạn học tốt.
>> Tham khảo thêm:
- Đăng ký khóa học tiếng Anh tốt nhất hiện nay
- Bảng phiên âm tiếng Anh đầy đủ và cách đánh vần chuẩn
- Cách phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản ngữ
MỤC LỤC
- 1. Tìm hiểu thế nào là âm câm trong tiếng Anh
- 2. Những âm câm phổ biến trong tiếng Anh
- 2.1. Âm “B”
- 2.2. Âm “C”
- 2.3. Âm “D”
- 2.4. Âm “E”
- 2.5. Âm “G”
- 2.6. Âm “gh”
- 2.7. Âm “H”
- 2.8. Âm “K”
- 2.9. Âm “L”
- 2.10. Âm “N”
- 2.11. Âm “P”
- 2.12. Âm “PH”
- 2.13. Âm “S”
- 2.14. Âm “T”
- 2.15. Âm “U”
- 2.16. Âm “W”
- 3. Bài tập về âm câm trong tiếng Anh
Chia sẻ
Thích
Bình luận
Chia sẻ
Những người đã chia sẻ tin này
+
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Minh
Nguyễn Văn Minh Chia sẻ lên trang cá nhân của bạn bè
+Tất cả bạn bè
Chia sẻ lên trang cá nhân
+Hà Thị Ngọc Linh
Hà Thị Ngọc Linh 2
cùng với Lê Thị Thu 3, Lê Thị Thu 4 và 1 người khácBạn bè
Thêm vào bài viết
Gửi bằng vieclam123.vn/chat
+191
129
121
10
9
Xem thêm5
4
+Tạo bài viết
+Công khai
Thêm ảnh/video/tệp
Thêm vào bài viết
Chế độ
Ai có thể xem bài viết của bạn?
Bài viết của bạn sẽ hiển thị ở Bảng tin, trang cá nhân và kết quả tìm kiếm.Công khai
Bạn bè
Bạn bè ngoại trừ...
Bạn bè; Ngoại trừ:
Chỉ mình tôi
Bạn bè cụ thể
Hiển thị với một số bạn bè
Bạn bè ngoại trừ
Bạn bè
Những bạn không nhìn thấy bài viết
Hủy LưuBạn bè cụ thể
Bạn bè
Những bạn sẽ nhìn thấy bài viết
Hủy LưuGắn thẻ người khác
+Bạn bè
Tìm kiếm vị trí
Quảng Yên, Quảng Ninh, Quảng Yên, Quảng Ninh
Quảng Yên, Quảng Ninh, Quảng Yên, Quảng Ninh
Quảng Yên, Quảng Ninh, Quảng Yên, Quảng Ninh
Quảng Yên, Quảng Ninh, Quảng Yên, Quảng Ninh
Quảng Yên, Quảng Ninh, Quảng Yên, Quảng Ninh
Quảng Yên, Quảng Ninh, Quảng Yên, Quảng Ninh
Quảng Yên, Quảng Ninh, Quảng Yên, Quảng Ninh
Quảng Yên, Quảng Ninh, Quảng Yên, Quảng Ninh
Quảng Yên, Quảng Ninh, Quảng Yên, Quảng Ninh
Quảng Yên, Quảng Ninh, Quảng Yên, Quảng Ninh
Cảm xúc/Hoạt động
+ Cảm xúc Hoạt độngĐáng yêu
Tức giận
Được yêu
Nóng
Hạnh phúc
Lạnh
Hài lòng
Chỉ có một mình
Giận dỗi
Buồn
Thất vọng
Sung sướng
Mệt mỏi
Điên
Tồi tệ
Hào hứng
No bụng
Bực mình
Ốm yếu
Biết ơn
Tuyệt vời
Thật phong cách
Thú vị
Thư giãn
Đói bụng
Cô đơn
Tích cực
Ổn
Tò mò
Khờ khạo
Điên
Buồn ngủ
Chúc mừng tình bạn
Chúc mừng tốt nghiệp
Chúc mừng sinh nhật
Chúc mừng giáng sinh
Chúc mừng sinh nhật tôi
Chúc mừng đính hôn
Chúc mừng năm mới
Hòa bình
Chúc mừng ngày đặc biệt
ngày của người yêu
Chúc mừng thành công
ngày của mẹ
Chúc mừng chiến thắng
Chúc mừng chủ nhật
Quốc tế phụ nữ
Halloween
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Equipment
-
EQUIPMENT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Equipment - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Equipment - Forvo
-
EQUIPMENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Equipment Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Equipment - Từ điển Anh - Việt
-
Rescue Equipment Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Thermal Imaging Equipment - DictWiki.NET
-
Cách Phát âm Và Quy Tắc đánh Dấu Trọng âm Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "equipment" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Peripheral Equipment Là Gì ? (Từ Điển Anh ...
-
OPTICAL EQUIPMENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Cách Phát âm /p/ Trong Tiếng Anh - AMES English