• Phất, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Wave, Unfurl, Boom | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phất" thành Tiếng Anh
wave, unfurl, boom là các bản dịch hàng đầu của "phất" thành Tiếng Anh.
phất + Thêm bản dịch Thêm phấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
wave
verbXem này, khi tôi phất chiếc mũ ba lần và thì thầm câu thần chú.
Watch, as I wave three times above the hat, and whisper the magic words.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
unfurl
verbRồi mỗi người trẻ tuổi phất lên một cờ hiệu.
Then each of the youth unfurled a banner.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
boom
verb noun interjectionCòn việc kinh doanh thì phất như diều gặp gió.
And business is booming.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
agitate
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phất Cờ Tiếng Anh Là Gì
-
Phất Cờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phất Cờ Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Phất Bằng Tiếng Anh
-
CỜ ĐƯỢC PHẤT CAO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÁ CỜ PHẬT GIÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Wave - Wiktionary Tiếng Việt
-
14 THÀNH NGỮ CHỦ ĐỀ MÀU SẮC GIÚP BẠN NÓI TIẾNG ANH ...
-
Waves Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt