Phép Tịnh Tiến Accessory Thành Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "accessory" thành Tiếng Việt

phụ kiện đính kèm, a tòng, kẻ đồng loã là các bản dịch hàng đầu của "accessory" thành Tiếng Việt.

accessory adjective noun ngữ pháp

Having a secondary, supplementary or subordinate function by accompanying as a subordinate; aiding in a secondary way; being additional; being connected as an incident or subordinate to a principal; contributing or being contributory. Said of persons and things, and, when of persons, usually in a bad sense; as, he was accessory to the riot; accessory sounds in music. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phụ kiện đính kèm

    noun

    that which belongs to something else deemed the principal, attachment [..]

    en.wiktionary.org
  • a tòng

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • kẻ đồng loã

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồ phụ tùng
    • đồng loã
    • phụ
    • kẻ đồng lõa
    • kẻ a tòng
    • kẻ tòng phạm
    • phụ kiện
    • phụ vào
    • thêm vào
    • vật phụ thuộc
    • đồ thêm vào
    • tòng phạm
    • đồng phạm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accessory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accessory" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • retractions, use of accessory muscle when breathing co kéo cơ hô hấp phụ
  • accessory software nhu liệu/phần mềm phụ
  • accessory fruit Quả giả
  • accessories bộ phụ · phụ kiện · phụ tùng
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "accessory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đặt Câu Với Accessories