Phép Tịnh Tiến Bại Liệt Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bại liệt" thành Tiếng Anh
crippled, paralyzed là các bản dịch hàng đầu của "bại liệt" thành Tiếng Anh.
bại liệt + Thêm bản dịch Thêm bại liệtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
crippled
adjective verbPacker mắc bệnh bại liệt.
Packer suffered from the crippling disease of polio.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
paralyzed
adjectiveAnh là một tiếng nói sôi nổi bên trong một cơ thể bại liệt.
His was a dynamic voice in a paralyzed body.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bại liệt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bại liệt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bại Liệt Tiếng Anh Là Gì
-
BỆNH BẠI LIỆT - Cục Y Tế Dự Phòng
-
BẠI LIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bại Liệt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bại Liệt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bại Liệt Bằng Tiếng Anh
-
BẠI LIỆT - Translation In English
-
"bệnh Bại Liệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Những điều Cần Biết Về Bệnh Bại Liệt
-
BỆNH BẠI LIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "bại Liệt" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bệnh Bại Liệt" - Là Gì?
-
Bệnh Bại Liệt Tiếng Anh Là Gì
-
BỊ BẠI LIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bại Liệt - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh