Phép Tịnh Tiến Blueberry Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "blueberry" thành Tiếng Việt

cây việt quất, việt quất, việt quất xanh là các bản dịch hàng đầu của "blueberry" thành Tiếng Việt.

blueberry adjective verb noun ngữ pháp

An edible round berry belonging to the cowberry family. (A botanically false berry.) It has flared "crowns" at the end that turn blue on ripening. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây việt quất

    The shorter days and colder nights trigger a dramatic change in the willows and blueberry bushes.

    Ngày ngắn dần và đêm lạnh lẽo gây ra một sự thay đổi đáng kể trên những bụi cây việt quấtcây liễu.

    GlosbeMT_RnD
  • việt quất

    noun

    I saw a wild blueberry bush growing outside.

    Tôi thấy một bụi việt quất dại ở ngoài kia.

    GlosbeResearch
  • việt quất xanh

    fruit

    en.wiktionary2016
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blueberry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "blueberry"

blueberry blueberry blueberry Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "blueberry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Blueberry Nghĩa Tiếng Việt Là Gì