Phép Tịnh Tiến Bóng Bẩy Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bóng bẩy" thành Tiếng Anh
allegorically là bản dịch của "bóng bẩy" thành Tiếng Anh.
bóng bẩy + Thêm bản dịch Thêm bóng bẩyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
allegorically
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóng bẩy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bóng bẩy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngôn Ngữ Bóng Bẩy Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "bóng Bẩy" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bóng Bẩy - Từ điển Việt
-
Bóng Bẩy Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Bóng Bẩy Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bóng Bảy Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'bóng Bẩy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cách Viết Ngôn Ngữ Bóng Bẩy, Lời Văn Trau Chuốt, Lý Luận Và Cảm Xúc ...
-
Ngôn Ngữ Bóng Bẩy - PHẦN NỘI DUNG - 123doc
-
Sính Từ Lạm Ngữ: Chữ Nghĩa Thành Hư Văn - Báo An Giang
-
BÓNG BẨY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÓNG BẨY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái Hài Hước Trong Ngôn Ngữ Báo Chí Anh - Mỹ | Tiki
-
Phan Huyền Thư: "Bóng Bẩy, Phức Tạp Mới Là Tôi!" | Báo Dân Trí
-
Bóng Bảy - Wiktionary Tiếng Việt