Phép Tịnh Tiến Bong Bóng Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bubble, bladder, balloon là các bản dịch hàng đầu của "bong bóng" thành Tiếng Anh.
bong bóng noun + Thêm bản dịch Thêm bong bóngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bubble
nounspherically contained volume of air or other gas
Và nhìn đây khi tôi cho các bạn xem những biểu đồ bong bóng này.
And look here when I take you into my bubble graphs.
en.wiktionary2016 -
bladder
nounNó giải thích lại một lần nữa tại sao bong bóng cừu có thể ngăn chặn được động đất.
Explain again how sheep's bladders may be employed to prevent earthquakes.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
balloon
nounVà đây là một cái bơm nhỏ với nó bạn có thể thổi một trái bong bóng.
Now this is a little pump with which you could inflate a balloon.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- float
- swimming-bladder
- vesica
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bong bóng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bong bóng" có bản dịch thành Tiếng Anh
- Bong bóng Dot-com dot-com bubble
- sủi bong bóng cavitation · effervesce · effervescent
- ăngten bong bóng balloon antenna
- bong bóng nước bled
- sự sủi bong bóng effervescence · effervescency
- bong bóng hơi air bladder · air-bladder
- Bong bóng cá swim bladder
- có bong bóng bladdery · bubbly
Bản dịch "bong bóng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhiều Bong Bóng Tiếng Anh Là Gì
-
Bong Bóng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
BONG BÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BONG BÓNG NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bong Bóng Bằng Tiếng Anh
-
"Bong Bóng Nổ Tung." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Bong Bóng Của Anh đã Vỡ." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bong Bóng (Bubble) Trong Nền Kinh Tế Là Gì? Các Giai đoạn Của Bong ...
-
Bong Bóng Du Lịch Việt Nam - Niềm Hy Vọng Của Ngành Du Lịch
-
TP. Hồ Chí Minh: “Du Lịch Bong Bóng”, Hướng đi Lạc Quan
-
Bong Bóng Nhà Đất (Housing Bubble) Là Gì - Chickgolden
-
Nghĩa Của Từ : Bubble | Vietnamese Translation
-
Bong Bóng Tiếng Anh
-
Bong Bóng Tiếng Anh Là Gì