Phép Tịnh Tiến Cái Cưa Thành Tiếng Trung | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
鋸, 鋸子, 锯 là các bản dịch hàng đầu của "cái cưa" thành Tiếng Trung.
cái cưa + Thêm bản dịch Thêm cái cưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
鋸
Một máy cưa xích chạy xăng cưa nhanh gấp nhiều lần cái cưa tay, thế nhưng phải sử dụng cẩn thận.
例如一把气动炼锯,它比手动锯子的功率大,因此使用的时候必须格外小心。
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
鋸子
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
锯
Một máy cưa xích chạy xăng cưa nhanh gấp nhiều lần cái cưa tay, thế nhưng phải sử dụng cẩn thận.
例如一把气动炼锯,它比手动锯子的功率大,因此使用的时候必须格外小心。
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
锯子
Một máy cưa xích chạy xăng cưa nhanh gấp nhiều lần cái cưa tay, thế nhưng phải sử dụng cẩn thận.
例如一把气动炼锯,它比手动锯子的功率大,因此使用的时候必须格外小心。
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái cưa " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái cưa" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Cưa Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Vật Trong Nhà
-
Cái Cưa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cái Cưa Tròn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tổng Hợp Các đồ Vật Hàng Ngày ( P1 ) - Học Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Đồ Dùng Gia đình"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Đồ Vật Ngũ Kim"
-
Cái đục - Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
600 đồ Vật Cần Dùng Cho Công Ty
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tình Yêu - SHZ
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Trung Quốc | Công Cụ - 工具
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Cơ Khí Thông Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: VẬT LIỆU XÂY DỰNG