Phép Tịnh Tiến Cái Diều Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái diều" thành Tiếng Anh
kite là bản dịch của "cái diều" thành Tiếng Anh.
cái diều + Thêm bản dịch Thêm cái diềuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
kite
nounTao đã thấy mày để lại cái diều và tao biết cho ai.
I seen you leave a kite and I know who for.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái diều " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái diều" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Diều Nghĩa Là Gì
-
Diều (đồ Chơi) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "cái Diều" - Là Gì?
-
Cái Diều Tiếng Anh đọc Là Gì - Xây Nhà
-
Cái Diều Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Nghĩa Của Từ Diều - Từ điển Việt
-
CON DIỀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Diều Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Cái Diều Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
CON DIỀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Diều Trong Tiếng Anh đọc Là Gì