Phép Tịnh Tiến Cái Muôi Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái muôi" thành Tiếng Anh
ladle là bản dịch của "cái muôi" thành Tiếng Anh.
cái muôi + Thêm bản dịch Thêm cái muôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ladle
nounAnh còn chưa biết đây là một cái muôi!
– You did not know that's a ladle.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái muôi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái muôi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Muôi Trong Tiếng Anh
-
CÁI MUÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI MUÔI - Translation In English
-
Muôi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vật Dụng Trên Bàn ăn - VnExpress
-
Top 19 Cái Muôi Múc Canh Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Muỗng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Muôi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
"Pickles" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Dùng Nấu ăn - LeeRit
-
"Muối" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
BẮP CẢI MUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Củ Cải Muối Tiếng Anh Là Gì