Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vật Dụng Trên Bàn ăn - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh về các vật dụng trên bàn ăn
Ladle: cái muôi
* Click vào từng ảnh để xem nghĩa tiếng Anh, cách đọc:
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
Từ khóa » Cái Muôi Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Cái Muôi Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI MUÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI MUÔI - Translation In English
-
Muôi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Top 19 Cái Muôi Múc Canh Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Muỗng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Muôi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
"Pickles" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Dùng Nấu ăn - LeeRit
-
"Muối" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
BẮP CẢI MUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Củ Cải Muối Tiếng Anh Là Gì











