Phép Tịnh Tiến Carry On Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "carry on" thành Tiếng Việt
tiếp tục, trông nom là các bản dịch hàng đầu của "carry on" thành Tiếng Việt.
carry on verb ngữ pháp(idiomatic) To continue or proceed as before. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm carry onTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tiếp tục
He has decided to carry on the work.
Anh quyết định tiếp tục công việc.
GlosbeMT_RnD -
trông nom
Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carry on " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "carry on" có bản dịch thành Tiếng Việt
- carry with one's hands khênh
- carry on a stretcher cáng
- carry on the lineage nối dõi
- carry on the back cõng
- carry under one's arms cắp
- carry under one's arm cắp nách
- carry on business kinh doanh
- carry on one's head đội
Bản dịch "carry on" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Carry V3 Là Gì
-
Carried - Wiktionary Tiếng Việt
-
V3 Của Carry Là Gì?
-
V3 Của Carry Là Gì? - Trung Tâm Tiếng Anh Hà Nội, TPHCM, Biên Hòa
-
Carry - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
-
Carry - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Carrying Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Carrying Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Meaning Of Carry (something) On In English - Cambridge Dictionary
-
Ad Carry Là Gì
-
Ad Carry Là Gì
-
• Carry, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Mang, ẵm, Chở | Glosbe
-
Ad Carry Là Gì - Viện Khoa Học Vật Liệu
-
Ad Carry Là Gì
-
Ad Carry Là Gì - Tổng Hội Y Học Việt Nam