Phép Tịnh Tiến Chất Lượng, Phẩm Chất Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chất lượng, phẩm chất" thành Tiếng Anh
quality là bản dịch của "chất lượng, phẩm chất" thành Tiếng Anh.
chất lượng, phẩm chất + Thêm bản dịch Thêm chất lượng, phẩm chấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
quality
nounThe degree of excellence, or the desired standards, in a product, process, or project.
MicrosoftLanguagePortal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chất lượng, phẩm chất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chất lượng, phẩm chất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đủ Chất Lượng Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỦ LƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÚNG CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
"chất Lượng" English Translation
-
"chất Lượng Và Số Lượng đảm Bảo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Không đủ Tiêu Chuẩn Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "sự Không đủ Chất Lượng" - Là Gì?
-
Kiểm Tra Chất Lượng Sản Phẩm Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Lý Chất Lượng
-
Giấy Chứng Nhận An Toàn Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì ?
-
Giấy Công Bố Sản Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Giới Thiệu 6 Website Chất Lượng Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Hàn
-
Đào Tạo Chất Lượng Cao Nhưng Dạy Bằng Tiếng Việt - PLO