Phép Tịnh Tiến Chí Lý Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chí lý" thành Tiếng Anh
advised, good point, judgematic là các bản dịch hàng đầu của "chí lý" thành Tiếng Anh.
chí lý + Thêm bản dịch Thêm chí lýTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
advised
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
good point
Lo.Ng -
judgematic
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- judgematical
- judicious
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chí lý " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chí lý" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chí Lý
-
Chí Lý - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chí Lý" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Chí Lí - Từ điển Việt - Tra Từ
-
'chí Lý' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Chí Lí Là Gì, Nghĩa Của Từ Chí Lí | Từ điển Việt
-
Chí Lý,Chí Lí Nghĩa Là Gì?
-
Chí Lý Là Gì - Thả Rông
-
Tạp Chí Lý Luận Chính Trị điện Tử
-
Tạp Chí Sinh Hoạt Lý Luận - Học Viện Chính Trị Khu Vực III
-
Phóng Sự Báo Chí - Lý Thuyết, Kỹ Năng Và Kinh Nghiệm (tái Bản Lần 3)
-
Chí Lí Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Đồng Chí Lý Thái Hải - Phó Bí Thư Tỉnh ủy, Chủ Tịch UBND Tỉnh Làm ...
-
Chí Lý,Chí Lí Nghĩa Là Gì? - MarvelVietnam