Phép Tịnh Tiến Day After Tomorrow Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ngày kia, ngày mốt, ngày hôm kia là các bản dịch hàng đầu của "day after tomorrow" thành Tiếng Việt.
day after tomorrow noun adverb ngữ pháp(This entry is here for translation purposes only) [..]
+ Thêm bản dịch Thêm day after tomorrowTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ngày kia
nounday after tomorrow - translation entry
Tomorrow is Wednesday, and the day after tomorrow is Thursday.
Ngày mai là thứ Tư và ngày kia là thứ Năm.
en.wiktionary2016 -
ngày mốt
nounon the day after tomorrow - translation entry
Gives us until midnight, the day after tomorrow.
Chúng ta chỉ còn tới nửa đêm ngày mốt.
en.wiktionary2016 -
ngày hôm kia
nounAt the Weber Hotel the day after tomorrow.
Tại khách sạn Weber ngày hôm kia.
GlosbeMT_RnD -
mốt
numeral nounday after tomorrow - translation entry
Gives us until midnight, the day after tomorrow.
Chúng ta chỉ còn tới nửa đêm ngày mốt.
enwiktionary-2017-09
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " day after tomorrow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Day After TomorrowDay After Tomorrow (band)
+ Thêm bản dịch Thêm"Day After Tomorrow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Day After Tomorrow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "day after tomorrow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » The Day After Tomorrow Tiếng Anh Là Gì
-
DAY AFTER TOMORROW - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt
-
THE DAY AFTER TOMORROW Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
DAY AFTER TOMORROW - Translation In Vietnamese
-
Phép Tịnh Tiến The Day After Tomorrow Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
"The Day After Tomorrow" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Day After Tomorrow Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
The Day After Tomorrow Là Gì
-
The Day After Tomorrow Là Gì
-
THE DAY AFTER TOMORROW (phrase) Definition And Synonyms
-
The Day After Tomorrow (【Trạng Từ, Phó Từ】) Meaning, Usage, And ...
-
'day After Tomorrow' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Hungari
-
'day After Tomorrow' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
DAY AFTER TOMORROW - Từ điển - Phong Thủy
-
A Day After Tomorrow Là Gì - Nghĩa Của Từ A Day After Tomorrow