Phép Tịnh Tiến đi Kèm Với Thành Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đi kèm với" thành Tiếng Anh
concomitant là bản dịch của "đi kèm với" thành Tiếng Anh.
đi kèm với + Thêm bản dịch Thêm đi kèm vớiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
concomitant
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đi kèm với " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đi kèm với" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi Kèm Với Tiếng Anh Là Gì
-
ĐI KÈM VỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐI KÈM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - đi Kèm Với In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Along With Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Along With Trong Câu Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "vật đi Kèm" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
"đi Kèm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
(FULL) 100 CỤM TÍNH TỪ ĐI VỚI GIỚI TỪ - Langmaster
-
Giới Từ Trong Các Cấu Trúc đặc Biệt - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
4 động Từ Tiếng Anh Phổ Biến Và Giới Từ đi Kèm - Wall Street English
-
Cụm Từ Trong Tiếng Anh
-
(Full) Trọn Bộ 100 Các Cụm Từ đi Kèm Giới Từ Phổ Biến Nhất Trong ...
-
ACCOMPANY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
SKILL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
22 động Từ Luôn đi Kèm Với Giới Từ "in" - Langmaster