Phép Tịnh Tiến đồng Hồ Báo Thức Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đồng hồ báo thức" thành Tiếng Anh
alarm clock, alarm, alarm-clock là các bản dịch hàng đầu của "đồng hồ báo thức" thành Tiếng Anh.
đồng hồ báo thức + Thêm bản dịch Thêm đồng hồ báo thứcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
alarm clock
nountype of clock
Sao con không có cái đồng hồ báo thức nào vậy?
Why can't I have a normal alarm clock?
en.wiktionary2016 -
alarm
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
alarm-clock
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồng hồ báo thức " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đồng hồ báo thức + Thêm bản dịch Thêm Đồng hồ báo thứcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
alarm clock
noun wikidata
Bản dịch "đồng hồ báo thức" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồng Hồ Báo Thức Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Chuông đồng Hồ Báo Thức Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỒNG HỒ BÁO THỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đồng Hồ Báo Thức Trong Tiếng Tiếng Anh - Glosbe - Hệ Liên Thông
-
Nghĩa Của Từ đồng Hồ Báo Thức Bằng Tiếng Anh
-
Tên Tiếng Anh Các Loại đồng Hồ Nhiệt độ - Wise Việt Nam
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồng Hồ Cát Tiếng Anh Là Gì? Đồng Hồ Cát ...
-
Đồng Hồ để Bàn Tiếng Anh Là Gì - Takimart
-
Cách Gọi Tên đồng Hồ Bằng Tiếng Anh, Tiếng Nga Và Tiếng Ý - Erawatch
-
"đồng Hồ Báo Thức" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đặt Báo Thức Trên IPhone - Apple Support
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồng Hồ - .vn
-
Đồng Hồ Tiếng Anh Là Gì? Cách Gọi đồng Hồ ở Các Nước Trên Thế Giới