Phép Tịnh Tiến Eagle Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
chim đại bàng, đại bàng, bục giảng kinh là các bản dịch hàng đầu của "eagle" thành Tiếng Việt.
eagle verb noun ngữ phápAny of several large carnivorous and carrion-eating birds in the family Accipitridae, having a powerful hooked bill and keen vision. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm eagleTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chim đại bàng
nounAny of several large carnivorous birds in the family Accipitridae [..]
So that your youth is renewed like that of an eagle.
Nên tuổi xuân ta phục hồi như chim đại bàng.
en.wiktionary.org -
đại bàng
nounany of several large carnivorous birds in the family Accipitridae
Send your eagle above the Wall every night.
Gửi đại bàng ra ngoài Thành hằng đêm.
en.wiktionary2016 -
bục giảng kinh
Any of several large carnivorous birds in the family Accipitridae, having a powerful hooked bill and keen vision.
omegawiki
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ó
- bằng
- con chim đại bàng
- hình đại bàng
- như diều hâu
- như đại bàng
- ưng
- Đại bàng
- Đại bàng (biểu tượng)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eagle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eagle proper ngữ phápThe landing unit of Apollo 11. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm EagleTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
Thiên Ưng
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
Hình ảnh có "eagle"
Bản dịch "eagle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phát âm Tiếng Anh Eagle
-
EAGLE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Eagle - Forvo
-
Eagle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'eagle' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Eagle
-
Eagle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Học Viên Hoang Mang Vì Trung Tâm Anh Ngữ đột Ngột đóng Cửa
-
EAGLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "eagles" - Là Gì?
-
Eagle English - 3 RÀO CẢN KHI NGHE VÀ PHÁT ÂM TIẾNG ANH
-
Đại Bàng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Trung Tâm Ngoại Ngữ âm Thầm đóng Cửa, Hàng Trăm Học Viên ở Hà ...
-
Tại Sao Trung Tâm Anh Ngữ Eagle Education Thu Hút được "hàng ...