Phép Tịnh Tiến Feelings Thành Tiếng Việt, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cảm xúc, tâm tình là các bản dịch hàng đầu của "feelings" thành Tiếng Việt.
feelings nounPlural form of feeling. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm feelingsTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cảm xúc
Dan didn't even try to hide that feeling.
Dan thậm chí chẳng cố giấu cảm xúc đó.
GlosbeResearch -
tâm tình
nounI'm writing about these feelings.
Đó là những tâm tình tôi muốn viết.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feelings " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Feelings + Thêm bản dịch Thêm"Feelings" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Feelings trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "feelings" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Feelings Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Feelings | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Feeling Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Feeling - Từ điển Anh - Việt
-
"feelings" Là Gì? Nghĩa Của Từ Feelings Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh ...
-
Feelings Nghĩa Là Gì
-
Feelings Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
FEELINGS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "Feeling" Và "Feelings" ? | HiNative
-
Feelings Là Gì - Nghĩa Của Từ Feelings
-
Đồng Nghĩa Của Feelings - Idioms Proverbs
-
HAVE FEELINGS FOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"Relieve Her Feelings" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Feelings" | HiNative
-
[PDF] Nói Về Quí Vị… Những Cảm Xúc Và Việc Thích Nghi Với Sự Thay đổi