Phép Tịnh Tiến Fuck You Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "fuck you" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
đệt mẹ mày là bản dịch của "fuck you" thành Tiếng Việt.
fuck you noun Phrase ngữ pháp(idiomatic, dismissal) ( offensive & markedly vulgar ) Go away! [..]
+ Thêm bản dịch Thêm fuck youTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đệt mẹ mày
fuck you
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fuck you " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fuck you"
Bản dịch "fuck you" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phắc Diu Có Nghĩa La Gì
-
Fuck You Có Nghĩa Là Gì? Tìm Hểu Thêm Một Số Từ đặc Biệt Có Liên ...
-
Các Cụm Từ Với " Fuck You Là Gì ? #Tbs01 60 Câu Chửi Trong ...
-
Phắc You Nghĩa Là Gì - Hỏi Gì?
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Việt Như Thế Nào? "Fuck You" | HiNative
-
"fack You" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
What The Fuck - Wiktionary Tiếng Việt
-
WTF Là Gì? Nó được Bắt Nguồn Từ đâu
-
WTF Có Nghĩa Là Gì?
-
FUCKING NGHĨA LÀ GÌ? BÍ MẬT KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT - En Dy
-
Ngón Tay Thối – Wikipedia Tiếng Việt
-
'Giơ Ngón Tay' Là để Khen Hay Chửi? - BBC News Tiếng Việt
-
Phắc Diu.. - Webtretho
-
Phắc Là Gì, Nghĩa Của Từ Phắc | Từ điển Việt
-
Các Từ Kiêng Kị Và Từ Chửi Thề - Học Tiếng Anh