What The Fuck - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
what the fuck
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cụm từ
- 1.1.1 Đồng nghĩa
- 1.1.2 Từ liên hệ
- 1.2 Thán từ
- 1.2.1 Đồng nghĩa
- 1.1 Cụm từ
Tiếng Anh
Cụm từ
sửawhat the fuck
- (Tục tĩu) Cái quái gì... vậy? What the fuck happened to my car? — Cái quái gì làm hư xe của tôi vậy?
Đồng nghĩa
- WTF
- what in God's name
- what in tarnation
- what in the world
- what on Earth
- what the dickens
- what the Devil
- what the heck
- what the hell
- what the hey
Từ liên hệ
- the fuck
- how the fuck
- where the fuck
- who the fuck
- why the fuck
Thán từ
what the fuck! what the fuck!?
- (Tục tĩu) Cái quái gì vậy?
- (Tục tĩu) Thôi kệ. I finally said "eh, what the fuck" and quit my job. — Tôi cuối cùng nói ra "thôi kệ" và nghỉ việc.
Đồng nghĩa
cái quái gì vậy?- what on Earth
- what in the world
- what the heck
- what the hell
- what the...
- what the heck
- what the hell
- what the hey
- whatever
- why not
- who cares
- so what
Từ khóa » Phắc Diu Có Nghĩa La Gì
-
Fuck You Có Nghĩa Là Gì? Tìm Hểu Thêm Một Số Từ đặc Biệt Có Liên ...
-
Các Cụm Từ Với " Fuck You Là Gì ? #Tbs01 60 Câu Chửi Trong ...
-
Phép Tịnh Tiến Fuck You Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Phắc You Nghĩa Là Gì - Hỏi Gì?
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Việt Như Thế Nào? "Fuck You" | HiNative
-
"fack You" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
WTF Là Gì? Nó được Bắt Nguồn Từ đâu
-
WTF Có Nghĩa Là Gì?
-
FUCKING NGHĨA LÀ GÌ? BÍ MẬT KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT - En Dy
-
Ngón Tay Thối – Wikipedia Tiếng Việt
-
'Giơ Ngón Tay' Là để Khen Hay Chửi? - BBC News Tiếng Việt
-
Phắc Diu.. - Webtretho
-
Phắc Là Gì, Nghĩa Của Từ Phắc | Từ điển Việt
-
Các Từ Kiêng Kị Và Từ Chửi Thề - Học Tiếng Anh