What The Fuck - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cụm từ
      • 1.1.1 Đồng nghĩa
      • 1.1.2 Từ liên hệ
    • 1.2 Thán từ
      • 1.2.1 Đồng nghĩa
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cụm từ

[sửa]

what the fuck

  1. (Tục tĩu) Cái quái gì... vậy? What the fuck happened to my car? — Cái quái gì làm hư xe của tôi vậy?

Đồng nghĩa

  • WTF
  • what in God's name
  • what in tarnation
  • what in the world
  • what on Earth
  • what the dickens
  • what the Devil
  • what the heck
  • what the hell
  • what the hey

Từ liên hệ

  • the fuck
  • how the fuck
  • where the fuck
  • who the fuck
  • why the fuck

Thán từ

what the fuck! what the fuck!?

  1. (Tục tĩu) Cái quái gì vậy?
  2. (Tục tĩu) Thôi kệ. I finally said "eh, what the fuck" and quit my job. — Tôi cuối cùng nói ra "thôi kệ" và nghỉ việc.

Đồng nghĩa

cái quái gì vậy?
  • what on Earth
  • what in the world
  • what the heck
  • what the hell
  • what the...
thôi kệ
  • what the heck
  • what the hell
  • what the hey
  • whatever
  • why not
  • who cares
  • so what
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=what_the_fuck&oldid=2162949” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ xúc phạm/Không xác định ngôn ngữ
  • Thán từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Thành ngữ tiếng Anh
  • Thán từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Không đưa lên Trang Chính
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục what the fuck 8 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Phắc Diu Có Nghĩa La Gì