Phép Tịnh Tiến Girlfriend Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "girlfriend" thành Tiếng Việt

bạn gái, người yêu, Girlfriend là các bản dịch hàng đầu của "girlfriend" thành Tiếng Việt.

girlfriend noun ngữ pháp

A female friend. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn gái

    noun

    a female partner in a romantic relationship [..]

    Bruce was terribly upset when his girlfriend left him, but he soon got over it.

    Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua.

    omegawiki
  • người yêu

    noun

    a female partner in a romantic relationship

    You're gonna wage a war to save your stuck-up girlfriend?

    Anh định khai chiến để cứu người yêu à?

    en.wiktionary2016
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " girlfriend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Girlfriend + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Girlfriend

    Girlfriend (bài hát của Avril Lavigne)

    Previously on The Girlfriend Experience...

    Tập trước trong The Girlfriend Experience...

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "girlfriend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Gf Girl Là Gì