Phép Tịnh Tiến Khả Kính Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "khả kính" thành Tiếng Anh
estimable, respectable, venerable là các bản dịch hàng đầu của "khả kính" thành Tiếng Anh.
khả kính + Thêm bản dịch Thêm khả kínhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
estimable
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
respectable
adjectiveAnh là nhà khoa học khả kính nhất trong lĩnh vực
He was the most respected scientist in the field.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
venerable
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khả kính " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khả kính" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khả Kính Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Khả Kính Bằng Tiếng Anh
-
Khả Kính Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHẢ KÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "khả Kính" - Là Gì?
-
"khả Kính" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khả Kính Là Gì, Nghĩa Của Từ Khả Kính | Từ điển Việt - Anh
-
Khả Kính Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Khả Kính Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Definition Of Khả Kính? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Khả Kính Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Moi Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Goggles Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary