Phép Tịnh Tiến Không Biết Nhục Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "không biết nhục" thành Tiếng Anh
pachydermatous, thick-skinned là các bản dịch hàng đầu của "không biết nhục" thành Tiếng Anh.
không biết nhục + Thêm bản dịch Thêm không biết nhụcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pachydermatous
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
thick-skinned
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " không biết nhục " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "không biết nhục" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Biết Nhục Là Gì
-
Sống Không Biết Nhục! - Ngôi Sao
-
Sống Không Biết Nhục Nhưng Phải Biết Hèn Một Chút!
-
KHÔNG BIẾT NHỤC CÓ TỐT HAY... - Blogger Nguyễn Ngọc Long
-
BÀN VỀ TỰ NHỤC
-
Khác Biệt Của Biết Nhục! - Mai Khôi Info
-
Facebook + “không Biết Nhục” = Nổi Tiếng! - Tạp Chí Đẹp
-
Gửi Những Người Cố Sức Bảo Vệ Những Kẻ Không Biết Nhục
-
Nhục Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
TỰ NHỤC LÀ GÌ???
-
Sỉ Nhục - Wiktionary Tiếng Việt
-
Không Biết Xấu Hổ - SOS!
-
Không Biết Nhục Nên Cứ… ăn! - Giáo Dục Thủ đô
-
'nhục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt