Phép Tịnh Tiến Kiếm Thành Tiếng Anh, Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sword, find, pick là các bản dịch hàng đầu của "kiếm" thành Tiếng Anh.
kiếm noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm kiếmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sword
nounweapon [..]
Mỗi kẻ trong số chúng đều đã được nếm mùi vị mũi kiếm của tao rồi.
Each one of them have tasted the end of my sword.
en.wiktionary.org -
find
verbTo encounter something by accident or after searching for it.
Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
Whenever I find something I like, it's too expensive.
omegawiki -
pick
Verb verb nounSao mày ko kiếm đứa nào cùng cỡ với mày mà bắt nạt.
Why don't you pick on someone your own size.
GlosbeWordalignmentRnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- procure
- earn
- steel
- want
- skewer
- clook for
- search for
- to search
- search
- look
- saber
- dagger
- bump
- falchion
- encounter
- come across
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kiếm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kiếm + Thêm bản dịch Thêm KiếmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sword
nounbladed weapon
Kiếm của con phải là một phần của con.
Your sword must be an extension of yourself
wikidata
Hình ảnh có "kiếm"
Bản dịch "kiếm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Kiếm Tiếng Anh
-
• Thanh Kiếm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sword, Blade, Brand
-
Cây Kiếm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KIẾM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 20 Cái Kiếm Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
CÂY KIẾM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THANH KIẾM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Scissors | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Search Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sword | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Đấu Kiếm – Wikipedia Tiếng Việt