• Thanh Kiếm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sword, Blade, Brand
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thanh kiếm" thành Tiếng Anh
sword, blade, brand là các bản dịch hàng đầu của "thanh kiếm" thành Tiếng Anh.
thanh kiếm + Thêm bản dịch Thêm thanh kiếmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sword
nounAi ai cũng đều thèm khát có được thanh kiếm do ông ta rèn đấy.
Most people would give their eye teeth to have a sword he made.
GlTrav3 -
blade
verb nounCậu có thể làm gì với thanh kiếm đồ chơi ấy chứ?
What can you do with that toy blade of yours?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
brand
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- morally pure
- rapier
- toasting-fork
- toasting-iron
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thanh kiếm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thanh kiếm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Kiếm Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Kiếm Thành Tiếng Anh, Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Cây Kiếm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KIẾM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 20 Cái Kiếm Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
CÂY KIẾM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THANH KIẾM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Scissors | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Search Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sword | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Đấu Kiếm – Wikipedia Tiếng Việt