Phép Tịnh Tiến Ngân Hà Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
the Milky Way, Milky Way, galatic là các bản dịch hàng đầu của "ngân hà" thành Tiếng Anh.
ngân hà + Thêm bản dịch Thêm ngân hàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
the Milky Way
nounChúng ra sống trong một thiên hà có tên gọi là Ngân Hà.
We live in a galaxy, the Milky Way Galaxy.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
Milky Way
properChúng ra sống trong một thiên hà có tên gọi là Ngân Hà.
We live in a galaxy, the Milky Way Galaxy.
FVDP English-Vietnamese Dictionary -
galatic
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- galaxy
- galctic
- milky way
- the Galaxy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngân hà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ngân Hà proper + Thêm bản dịch Thêm Ngân HàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Milky Way
propergalaxy [..]
Liệu chúng có phải là những hệ sao giống như Ngân Hà của chúng ta?
Could they be sprawling stellar systems like our own Milky Way?
en.wiktionary.org -
Galaxy
nounSpiral galaxy in which the Solar System is located.
Vấn đề là chúng ta không ngu tới nỗi mà giết Đội Vệ Binh Dải Ngân Hà.
The point is, we ain't stupid enough to help kill the Guardians of the Galaxy!
omegawiki -
Milky Way; Galaxy
enwiki-01-2017-defs
Hình ảnh có "ngân hà"
Bản dịch "ngân hà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dải Ngân Hà Bằng Tiếng Anh
-
DẢI NGÂN HÀ MILKY WAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Dải Ngân Hà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dải Ngân Hà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ – Paris English
-
Đặt Câu Với Từ "dải Ngân Hà"
-
Ngân Hà – Wikipedia Tiếng Việt
-
Milky Way Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Milky Way Trong Câu Tiếng Anh
-
TỪ VỰNG VỀ NGÂN HÀ... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm - Facebook
-
Dải Ngân Hà Còn Có Tên Gọi Tiếng Anh - Mua Trâu
-
Biệt Danh Tiếng Anh Dễ Thương Lấy Cảm Hứng Từ Dải Ngân Hà ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Hệ Mặt Trời - IELTS Vietop
-
7 Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ Mới Nhất