Phép Tịnh Tiến Nhan Sắc Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhan sắc" thành Tiếng Anh
beauty, charm là các bản dịch hàng đầu của "nhan sắc" thành Tiếng Anh.
nhan sắc + Thêm bản dịch Thêm nhan sắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
beauty
nounChỉ sự tận tâm cho đức vua sánh ngang với nhan sắc ả.
Her beauty matched only by her devotion to her king.
GlosbeMT_RnD -
charm
verb nounVới tài sản của người cha không được để lại cho con gái, chúng ta chỉ có gia tài là nhan sắc thôi.
With father's estate entailed away from the female line, we have little but our charms to recommend us.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhan sắc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhan sắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhan Sắc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nhan Sắc In English - Glosbe Dictionary
-
NHAN SẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhan Sắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nhan Sắc Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "nhan Sắc" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "nhan Sắc" - Là Gì?
-
NHAN SẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHAN SẮC - Translation In English