Phép Tịnh Tiến Niêm Yết Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "niêm yết" thành Tiếng Anh
post a bill là bản dịch của "niêm yết" thành Tiếng Anh.
niêm yết + Thêm bản dịch Thêm niêm yếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
post a bill
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " niêm yết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "niêm yết" có bản dịch thành Tiếng Anh
- Cổ phiếu chưa niêm yết over-the-counter
Bản dịch "niêm yết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Niêm Yết Bằng Tiếng Anh
-
"Niêm Yết" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Giá Niêm Yết" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
NIÊM YẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì
-
Giá Niêm Yết Trong Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Giá Niêm Yết (Quoted Price) Của Chứng Khoán Là Gì
-
Tìm Hiểu Về Giá Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì? - Batteryinyourleg
-
[HOT] Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Chứng Khoán 2022 Không Thể Bỏ Qua!
-
"Việc Niêm Yết ( Giá Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ List ...
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Chứng Khoán Cần Phải Nắm Vững - AMA
-
Công Ty đại Chúng – Wikipedia Tiếng Việt
-
7 Nắm Trọn Bộ Kho Từ Vựng Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Chứng Khoán Mới ...
-
80+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chứng Khoán