Phép Tịnh Tiến Phòng Trưng Bày Tranh Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phòng trưng bày tranh" thành Tiếng Anh
picture-gallery là bản dịch của "phòng trưng bày tranh" thành Tiếng Anh.
phòng trưng bày tranh + Thêm bản dịch Thêm phòng trưng bày tranhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
picture-gallery
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phòng trưng bày tranh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phòng trưng bày tranh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trưng Bày Tranh Tiếng Anh Là Gì
-
TRƯNG BÀY NHỮNG BỨC TRANH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Phòng Trưng Bày Tranh In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
"phòng (trưng Bày) Tranh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bảo Tàng Và Trung Tâm Trưng Bày - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Từ điển Việt Anh "phòng (trưng Bày) Tranh" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "phòng Trưng Bày" - Là Gì?
-
SỰ TRƯNG BÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Gallery | Vietnamese Translation