Từ điển Việt Anh "phòng Trưng Bày" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"phòng trưng bày" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phòng trưng bày

display room
show room
Lĩnh vực: xây dựng
gallery
Giải thích VN: Phòng được sử dụng để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật.
Giải thích EN: A room used to display art works.a room used to display art works.
phòng trưng bày nghệ thuật
art gallery
exhibition hall
stockroom (stock room)
phòng trưng bày (hàng)
showroom (show-room)
phòng trưng bày điện tử
electronic show-room
phòng trưng bày hàng
show room (show-room)
phòng trưng bày hàng hóa
emporium
phòng trưng bày hàng mẫu
sample room
phòng trưng bày hàng mẫu
show flat
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Trưng Bày Tranh Tiếng Anh Là Gì