Phép Tịnh Tiến Say Nắng Thành Tiếng Trung | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "say nắng" thành Tiếng Trung
中暑 là bản dịch của "say nắng" thành Tiếng Trung.
say nắng + Thêm bản dịch Thêm say nắngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
中暑
verb noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " say nắng " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "say nắng" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cảm Nắng Tiếng Trung Là Gì
-
Cảm Nắng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bị Cảm Nắng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "say Nắng" - Là Gì?
-
Bài Hát Tiếng Trung: Tôi Lại Cảm Nắng Rồi 我又初恋了 Wǒ Yòu Chūliànle
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Bệnh Tật, Các Loại Bệnh Thường Gặp
-
Tiếng Trung Chủ đề Tình Yêu | Những Câu Nói Thả Thính Ngọt Ngào
-
Các Loại Bệnh Tiếng Trung | Từ Vựng & Mẫu Câu ốm đau, Bệnh Tật
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Bệnh Và Bệnh Viện"
-
Từ Vựng Về Bệnh Tật Trong Tiếng Trung
-
Tiếng Trung Chủ đề Thời Tiết
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Bệnh Thường Gặp"
-
NÓI CHUYỆN VỀ THỜI TIẾT TRONG TIẾNG TRUNG