Phép Tịnh Tiến Singer Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ca sĩ, chim hót, người hát là các bản dịch hàng đầu của "singer" thành Tiếng Việt.
singer noun ngữ phápperson who sings, is able to sing, or earns a living by singing [..]
+ Thêm bản dịch Thêm singerTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ca sĩ
nounperson who sings [..]
I'm sure she will become a great singer.
Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc.
en.wiktionary.org -
chim hót
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
người hát
You afraid I'm a better singer?
Cậu lo tớ mới là người hát hay hơn?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhà thơ
- thi sĩ
- Ca sĩ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " singer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Singer noun proper ngữ phápA sewing machine of the Singer brand. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Singer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Singer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "singer"
Các cụm từ tương tự như "singer" có bản dịch thành Tiếng Việt
- Isaac Bashevis Singer Isaac Bashevis Singer
- girl singer ca nương
- female opera singer ca kỹ
- female singer ca nhi · nữ ca sĩ
Bản dịch "singer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Singer đọc Tiếng Anh Là Gì
-
SINGER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Singer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Singer - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "singer" - Là Gì?
-
Singer - Wiktionary Tiếng Việt
-
Singer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SINGER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Singer Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Singer Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Singer Là Gì, Nghĩa Của Từ Singer | Từ điển Anh - Việt
-
Hướng Dẫn Cách Phát Âm 100 Từ Tiếng Anh Có G Hay Bị Đọc Sai
-
Ca Sĩ Đọc Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'singer' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thử Tài Tiếng Anh Của Bạn: Phát âm Chuẩn Từ 'ca Sĩ' - VnExpress