Singer - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪŋ.ɜː/
Từ khóa » Singer đọc Tiếng Anh Là Gì
-
SINGER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Singer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Singer - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "singer" - Là Gì?
-
Singer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Singer Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
SINGER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Singer Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Singer Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Singer Là Gì, Nghĩa Của Từ Singer | Từ điển Anh - Việt
-
Hướng Dẫn Cách Phát Âm 100 Từ Tiếng Anh Có G Hay Bị Đọc Sai
-
Ca Sĩ Đọc Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'singer' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thử Tài Tiếng Anh Của Bạn: Phát âm Chuẩn Từ 'ca Sĩ' - VnExpress